- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
200350-12-00-00 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Bu lông lắp đặt: |
M8x1.25 Khớp gắn keo |
|
Sự khoan dung: |
100 mV/g ± 20% (10,2 mV/m/s^2 ±20%) |
|
Chứng nhận: |
Không có chứng nhận |
|
Kích thước: |
5.1x2x2cm |
|
Trọng lượng: |
0.05kg |
Mô tả
Cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 là cảm biến rung độ chính xác cao, chắc chắn, được phát triển cho tự động hóa công nghiệp, giám sát tình trạng máy móc và các hệ thống bảo trì dự đoán. Được thiết kế như một cảm biến gia tốc áp điện mục đích chung, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 cung cấp độ nhạy ổn định 100 mV/g trong dải tần số rộng từ 0,5 Hz đến 10.000 Hz (30–600.000 cpm), cho phép đo chính xác rung động trên các loại máy móc quay và máy móc chuyển động tịnh tiến. Dải băng thông rộng này khiến cảm biến gia tốc rất hiệu quả trong các ứng dụng tự động hóa yêu cầu phát hiện sự cố sớm, bao gồm mất cân bằng, lệch trục, mài mòn bạc đạn và các lỗi ăn khớp bánh răng.
Được đặt trong vỏ bọc bằng thép không gỉ kín khí, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 được thiết kế để chịu được các môi trường tự động hóa công nghiệp khắc nghiệt. Cảm biến hỗ trợ lắp đặt bằng đinh vít dán ren M8x1.25, hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -54°C đến +121°C và chịu được mức sốc lên tới 5.000 g đỉnh, đảm bảo độ bền lâu dài trong các ứng dụng có độ rung cao. Với dải đo ±50 g , độ tuyến tính biên độ ±1% , và nhiễu điện băng rộng thấp ở mức 350 µg, cảm biến gia tốc này cung cấp dữ liệu rung sạch và có thể lặp lại cho các nền tảng giám sát tự động. Tương thích với các hệ thống kích thích dòng điện không đổi hoạt động từ 18 đến 28 VDC, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 tích hợp liền mạch vào các kiến trúc giám sát điều kiện tự động, hỗ trợ đánh giá liên tục tình trạng tài sản và các chiến lược bảo trì tối ưu.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát liên tục rung động của máy móc quay
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 được sử dụng rộng rãi để giám sát liên tục rung động của động cơ, bơm, quạt và máy nén. Thiết bị có dải đo ±50 g và độ nhạy 100 mV/g cho phép phát hiện chính xác sự thay đổi biên độ rung động, cho phép các hệ thống tự động xác định sự mất cân bằng hoặc lỏng lẻo trước khi xảy ra hỏng hóc cơ học.
Ứng dụng 2: Phát hiện lỗi bạc đạn trong các nhà máy tự động
Với dải tần số đáp ứng lên đến 10.000 Hz, cảm biến gia tốc này thu được các tín hiệu rung động tần số cao do các khiếm khuyết ở bạc đạn lăn tạo ra. Các nền tảng tự động hóa phân tích các tín hiệu này để phát hiện hiện tượng bong tróc ở giai đoạn đầu, giảm thời gian ngừng hoạt động bất ngờ và chi phí bảo trì.
Ứng dụng 3: Giám sát tình trạng hộp số
Cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 hỗ trợ việc giám sát hộp số đáng tin cậy bằng cách đo các hài số rung động liên quan đến tần số ăn khớp bánh răng. Thiết bị có độ tuyến tính biên độ ±1% đảm bảo dữ liệu xu hướng ổn định, điều này rất cần thiết cho chẩn đoán tự động và phân tích hiệu suất dài hạn.
Ứng dụng 4: Bảo vệ Máy móc trong Môi trường Khắc nghiệt
Được lắp đặt trên các tài sản quan trọng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, vỏ bọc bằng thép không gỉ kín khí và khả năng chịu sốc lên đến 5.000 g của cảm biến gia tốc bảo vệ phần tử cảm biến khỏi sự nhiễm bẩn và chấn động cơ học. Độ tin cậy này hỗ trợ các hệ thống tự động hóa đòi hỏi hoạt động liên tục trong điều kiện cực đoan.
Ứng dụng 5: Bảo trì Dự đoán và Phân tích Xu hướng
Khi kết nối với các mô-đun đầu vào dòng điện không đổi, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 cung cấp dữ liệu rung động chất lượng cao cho các thuật toán bảo trì dự đoán. Ngưỡng nhiễu thấp ở mức 350 µg cải thiện độ chính xác của xu hướng, cho phép lập kế hoạch bảo trì dựa trên dữ liệu trong các cơ sở tự động hóa.
Thông số kỹ thuật
|
Độ nhạy: |
100 mV/g ±20% (10,2 mV/m/s² ±20%) |
|
Dải tần số (±3 dB): |
30-600.000 cpm (0,5-10.000 Hz) |
|
Phạm vi đo lường: |
± 50 g |
|
Độ nhạy ngang: |
≤ 7% |
|
Độ tuyến tính biên độ: |
± 1% |
|
Tần số cộng hưởng khi lắp đặt: |
1.500 kcpm (25 kHz) |
|
Độ nhiễu điện băng rộng (1-10 kHz): |
350 µg (3.434 µm/s²) |
|
Điện áp thiên áp ngõ ra: |
8 đến 12 VDC |
|
Điện áp kích thích: |
18 đến 28 VDC |
|
Kích thích dòng điện không đổi : |
2 đến 20 mA |
|
Thời gian ổn định (trong phạm vi 1% so với sai lệch) : |
≤ 2,0 giây |
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động : |
-65°F đến +250 °F (-54°C đến +121 °C) |
|
Khả năng chịu sốc : |
5.000 g pk |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế Cạnh tranh 1: Phạm vi Tần số Rộng để Phát hiện Sự cố Sớm
Dải tần số 0,5–10.000 Hz cho phép cảm biến gia tốc này phát hiện cả các vấn đề cấu trúc ở tần số thấp lẫn các lỗi bạc đạn ở tần số cao, mang lại khả năng chẩn đoán rộng hơn so với các cảm biến tự động hóa tiêu chuẩn.
Lợi thế cạnh tranh 2: Độ chính xác và độ tuyến tính đo lường cao
Với độ tuyến tính biên độ ±1% và độ nhạy ngang ≤7% , cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 cung cấp các phép đo rung động chính xác, cải thiện độ tin cậy của các hệ thống giám sát tình trạng và cảnh báo tự động.
Lợi thế cạnh tranh 3: Độ bền cơ học vượt trội
Được đánh giá chịu được xung sốc đỉnh 5.000 g và hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến 121°C, cảm biến gia tốc này vượt trội hơn các cảm biến rung động thông thường trong các môi trường tự động hóa khắc nghiệt, giảm tần suất thay thế.
Lợi thế cạnh tranh 4: Nhiễu điện thấp để dữ liệu sạch hơn
Mức nhiễu băng rộng 350 µg đảm bảo độ rõ tín hiệu cao, cho phép phần mềm phân tích tự động hóa nhận diện các thay đổi rung động nhỏ và cải thiện độ chính xác chẩn đoán lỗi.
Lợi thế cạnh tranh 5: Tích hợp liền mạch với các hệ thống tự động hóa
Được thiết kế cho kích thích dòng điện không đổi (2–20 mA) và nguồn cấp 18–28 VDC, cảm biến gia tốc 200350-12-00-00 tích hợp dễ dàng với các nền tảng giám sát máy móc và tự động hóa công nghiệp hiện có, giúp giảm thiểu độ phức tạp trong lắp đặt và thời gian hiệu chỉnh.