- Tổng quan
- Đặc tả
- Mô tả
- Ứng dụng
- LỜI KHUYÊN BẢO DƯỠNG
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Thụy Điển |
Tên thương hiệu: |
ABB |
Số kiểu máy: |
SPIIT13 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Đặc tả
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Mô hình |
SPIIT13 |
|
Kích thước |
3,5 x 32 x 17,5 cm |
|
Trọng lượng |
0,26kg |
|
Loại mô-đun |
Mô-đun Chuyển mạch Địa phương |
|
Giao thức được hỗ trợ |
RS-232, RS-422, RS-485 (Các giao thức nối tiếp tiêu chuẩn công nghiệp) |
|
Phần cứng |
Bộ vi xử lý RISC cấp công nghiệp, 64 MB RAM, 4 MB ROM |
|
Bộ nguồn máy tính |
24 VDC, Công suất tiêu thụ điển hình khoảng 5 W |
|
Giao tiếp |
INFI-NET sang INFI-NET |
|
Danh mục WEEE |
5. Thiết bị nhỏ (kích thước bên ngoài không vượt quá 50 cm) |
|
Số pin |
1 |
|
Thành phần hóa học của pin |
Liti |
|
Loại pin |
Khóa nút |
|
Trọng lượng pin |
5 g |
Mô tả
Các SPIIT13 là một Mô-đun Chuyển mạch Địa phương INFI-NET sang INFI-NET trong dòng ABB Symphony Plus (Harmony Rack). Thiết bị này hoạt động như một "cầu nối" trong hệ thống điều khiển phân tán (DCS), chịu trách nhiệm trao đổi và truyền dữ liệu một cách minh bạch giữa các vòng truyền thông INFI-NET. Thiết kế nhỏ gọn của mô-đun này giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có mà không yêu cầu không gian lắp đặt quá lớn.
Ứng dụng
LỜI KHUYÊN BẢO DƯỠNG
Dự phòng phụ tùng: Vì module này nằm ở trung tâm của hệ thống truyền thông, nên khuyến nghị cấu hình các cặp dự phòng tại các nút quan trọng và thường xuyên kiểm tra chức năng chuyển đổi dự phòng.
Phòng ngừa bụi trong môi trường: Thường xuyên làm sạch bộ lọc trên giá đỡ để ngăn bụi tích tụ gây tiếp xúc kém tại các chân tiếp xúc mạ vàng.
Sao lưu firmware: Trước khi nâng cấp hệ thống, hãy chắc chắn sao lưu thông tin cấu hình hiện tại của nút bằng phần mềm S+ Engineering.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Chức năng chính của thiết bị là gì? SPIIT13 ?
A: Các SPIIT13 hoạt động như một bộ định tuyến truyền thông, cho phép các vòng INFI-NET khác nhau trao đổi dữ liệu và hỗ trợ giao tiếp giữa các vòng.
Hỏi: Sự khác biệt giữa SPIIT13 và thiết bị INIIT13 cũ hơn?
A: Các SPIIT13 thuộc thế hệ Symphony Plus. Thiết bị này giữ nguyên chức năng cốt lõi giống như INIIT13 nhưng có độ tin cậy phần cứng cao hơn và khả năng tương thích hệ thống tốt hơn.
Q: Việc thay thế SPIIT13 yêu cầu hệ thống phải ngừng hoạt động?
Đ: Trong các hệ thống có dự phòng, việc thay thế nóng (hot-swapping) thường được hỗ trợ mà không làm gián đoạn hoạt động. Đối với cấu hình độc lập, nên thực hiện thay thế trong thời gian bảo trì theo kế hoạch.
H: Tại sao đèn trạng thái trên SPIIT13 nháy sáng?
Đ: Đèn nhấp nháy thường cho biết đang có giao tiếp dữ liệu hoạt động hoặc hệ thống đang khởi tạo. Nếu xuất hiện các mẫu bất thường (ví dụ: đèn đỏ liên tục hoặc đèn đỏ/xanh xen kẽ), cần kiểm tra mã lỗi.
Hỏi: Liệu SPIIT13 có thể kết nối trực tiếp với Ethernet không?
Đ: Không. Thiết bị được thiết kế để giao tiếp nối tiếp qua mạng INFI-NET. Để kết nối với Ethernet công nghiệp, thiết bị phải được sử dụng cùng với một mô-đun giao diện như SPIET800.