- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Các đặc điểm chính
- Các tình huống ứng dụng
- Ưu điểm cạnh tranh
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên thương hiệu: |
RADISYS |
Số kiểu máy: |
PSBC486DX66 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Bộ xử lý |
Intel 486DX66, 66 MHz, bộ nhớ đệm L1 8 KB |
|
Bộ nhớ |
Hỗ trợ các mô-đun SIMM, dung lượng thay đổi tùy theo mẫu |
|
Giao diện lưu trữ |
IDE, SCSI |
|
Giao diện mạng |
Ethernet (NIC) |
|
Giao diện I/O |
Cổng nối tiếp (COM), cổng song song (LPT), PS/2, VGA |
|
Khe cắm mở rộng |
ISA, PCI (phụ thuộc vào mô hình) |
|
Yêu cầu về công suất |
Đầu vào nguồn chuẩn AT hoặc công nghiệp |
|
Điện áp hoạt động |
24 V DC / 120 V AC (phụ thuộc vào mô hình) |
|
Kích thước khung |
giá đỡ công nghiệp dạng 3U hoặc 6U |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-40 ℃ đến +70 ℃ (phụ thuộc vào mô hình) |
|
Cấp độ bảo vệ |
Cấp độ công nghiệp, bảo vệ cao cho môi trường khắc nghiệt |
|
Thiết kế thừa |
Mô-đun hai CPU (một số mô hình) |
Mô tả
RADISYS PSBC486DX66 là một Mô-đun Điều khiển dựa trên bộ vi xử lý Intel 486DX66. Sản phẩm được thiết kế dành cho tự động hóa công nghiệp và các hệ thống nhúng, với tính ổn định, độ bền cao và các chức năng giao diện phong phú, phù hợp với các môi trường công nghiệp yêu cầu xử lý dữ liệu thời gian thực và kết nối mạng.
Các đặc điểm chính
Bộ vi xử lý:
Sản phẩm sử dụng bộ vi xử lý Intel 486DX66 với tốc độ xung nhịp 66 MHz và đạt được hiệu suất truyền dữ liệu cao nhờ tần số bus gấp đôi (33 MHz). Bộ vi xử lý tích hợp bộ đồng xử lý số (FPU) để hỗ trợ các phép toán dấu phẩy động, từ đó nâng cao tốc độ và độ chính xác trong các phép tính toán học. Được trang bị bộ nhớ đệm L1 dung lượng 8 KB nhằm tối ưu hiệu suất thực thi lệnh.
Bộ nhớ và lưu trữ:
Hỗ trợ bộ nhớ tích hợp trên bo mạch và khả năng mở rộng bộ nhớ bằng module SIMM, với dung lượng từ vài megabyte đến hàng chục megabyte. Cung cấp các giao diện lưu trữ IDE/SCSI, cho phép kết nối với ổ cứng hoặc các thiết bị lưu trữ khác.
Mạng và giao diện:
Cạc giao diện mạng (NIC) tích hợp hỗ trợ kết nối Ethernet và phù hợp cho các ứng dụng mạng.
Cung cấp nhiều loại giao diện nhập/xuất (I/O), bao gồm cổng nối tiếp (COM), cổng song song (LPT), cổng PS/2 và cổng VGA, nhằm kết nối dễ dàng với các thiết bị ngoại vi.
Hỗ trợ hệ điều hành:
Tương thích với các hệ điều hành truyền thống như DOS, Windows 3.x, Windows 95 và Windows NT.
Có thể chạy hệ điều hành thời gian thực (RTOS) hoặc phiên bản Linux nhúng để đáp ứng nhu cầu điều khiển công nghiệp.
Thiết kế dự phòng (đối với một số mẫu):
Hệ thống sử dụng công nghệ dự phòng mô-đun CPU kép, trong đó mô-đun dự phòng sẽ ngay lập tức đảm nhận vai trò điều khiển khi mô-đun chính gặp sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống. Được trang bị CPU hiệu năng cao và bộ nhớ dung lượng lớn, hệ thống hỗ trợ các thuật toán điều khiển phức tạp cũng như xử lý dữ liệu lớn.
Các tình huống ứng dụng
Tự động hóa công nghiệp:
Là thành phần cốt lõi của các hệ thống điều khiển công nghiệp, thiết bị được sử dụng để xử lý dữ liệu và thực hiện các tác vụ điều khiển theo thời gian thực.
Thiết bị phù hợp với các tình huống tự động hóa cao cấp như nhà máy dầu khí, nhà máy điện và các ngành công nghiệp sản xuất, đồng thời hỗ trợ điều khiển độ chính xác cao và tốc độ phản hồi nhanh.
Hệ thống nhúng:
Thiết bị được sử dụng trong các thiết bị nhúng như đầu cuối mạng, hệ thống thu thập dữ liệu và máy tính công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ các thiết bị tính toán mạng thế hệ đầu, cung cấp các chức năng tính toán và kết nối mạng cơ bản.
Tính toán mạng:
Được sử dụng làm bộ điều khiển chính trong các hệ thống tự động hóa nhà máy, thiết bị này xử lý dữ liệu và lệnh điều khiển từ các thiết bị tự động. Nó hỗ trợ các hệ thống điều khiển phân tán (DCS) và các hệ thống đo lường an toàn (SIS), từ đó nâng cao độ tin cậy và tính an toàn của hệ thống.
Điều khiển dự phòng:
Một số mẫu sử dụng thiết kế dự phòng để đảm bảo khả năng sẵn sàng cao của hệ thống và phù hợp cho các ứng dụng điều khiển có yêu cầu đặc biệt về độ tin cậy.
Ưu điểm cạnh tranh
Độ tin cậy cao: Thiết kế dành riêng cho công nghiệp, thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt và hỗ trợ công nghệ dự phòng.
Hiệu năng cao: Bộ vi xử lý Intel 486DX66, tích hợp đơn vị xử lý dấu phẩy động (FPU) và bộ nhớ đệm (cache), giúp cải thiện hiệu suất tính toán.
Giao diện đa dạng: Cung cấp nhiều loại giao diện đầu vào/đầu ra (I/O) và giao diện mở rộng nhằm thuận tiện cho việc tích hợp hệ thống.
Mở rộng linh hoạt: Hỗ trợ nâng cấp bộ nhớ và bộ lưu trữ để đáp ứng nhu cầu ứng dụng khác nhau.
Tương thích rộng rãi: Tương thích với nhiều hệ điều hành, hỗ trợ cả ứng dụng truyền thống lẫn ứng dụng thời gian thực.
Câu hỏi thường gặp
PSBC486DX66 là sản phẩm mới nguyên seal hay đã qua sử dụng?
Sản phẩm là hàng mới nguyên seal và đi kèm bảo hành một năm.
Sản phẩm PSBC486DX66 sẽ mất bao lâu để giao đến sau khi tôi đặt hàng?
Ngay sau khi xác nhận thanh toán, chúng tôi sẽ vận chuyển ngay lập tức. Thời gian giao hàng thường mất từ 3–5 ngày từ Trung Quốc đến địa chỉ của bạn.
Các bạn có cung cấp chiết khấu không?
Có! Để nhận chiết khấu cho sản phẩm PSBC486DX66, vui lòng liên hệ John để được báo giá tốt nhất.
Quý vị có sẵn sản phẩm này trong kho không?
Có, hiện tại chúng tôi đang có sẵn sản phẩm PSBC486DX66 trong kho và sẵn sàng vận chuyển; chúng tôi cũng hỗ trợ kiểm tra bằng video.
Các bạn có cung cấp bảo hành theo tiêu chuẩn không?
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành đầy đủ trong 12 tháng đối với sản phẩm PSBC486DX66. Vì vậy, nếu bạn gặp bất kỳ sự cố nào trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng, bạn có thể liên hệ với Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi — đội ngũ này sẽ rất sẵn sàng giúp đỡ và hướng dẫn bạn các bước tiếp theo.