- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330500-04-04 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn bộ chuyển đổi ren lắp đặt: |
Không có bộ chuyển đổi |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Nhiều chứng nhận (CSA, ATEX) |
|
Tùy chọn chiều dài không ren: |
9,53 mm (0,375 in) |
|
Tùy chọn tổng chiều dài thân: |
63,5 mm (2,5 in) |
|
Vật liệu vỏ: |
thép không gỉ 316l |
|
Kích thước: |
6,7x2,4x2,4cm |
|
Trọng lượng: |
0,14kg |
Mô tả
Cảm biến Piezo-velocity Velomitor 330500-04-04 là một bộ chuyển đổi địa chấn hiện đại do Bently Nevada thiết kế nhằm cung cấp phép đo chính xác độ rung tuyệt đối của vỏ máy. Khác với các cảm biến vận tốc cuộn dây chuyển động truyền thống, cảm biến Piezo-velocity Velomitor 330500-04-04 sử dụng công nghệ áp điện tiên tiến kết hợp với điện tử bán dẫn tích hợp. Thiết kế này cho phép cảm biến Piezo-velocity Velomitor chuyển đổi các tín hiệu gia tốc tần số cao thành đầu ra vận tốc chính xác ngay bên trong, cung cấp tín hiệu tiêu chuẩn 100 mV/in/s (3,94 mV/mm/s) có khả năng chống nhiễu công nghiệp rất cao. Bằng cách loại bỏ toàn bộ các bộ phận cơ khí chuyển động, mẫu 330500-04-04 hoàn toàn tránh được ma sát, hiện tượng dính trượt (stiction) và suy giảm do mài mòn—những vấn đề thường gặp ở các cảm biến điện-cơ học cũ hơn.
Cấu tạo chắc chắn của Cảm biến vận tốc Piezo Velomitor 330500-04-04 khiến nó trở thành công cụ thiết yếu để giám sát tình trạng sức khỏe của các máy móc quay trong môi trường khắc nghiệt. Được bao bọc bởi thép không gỉ cấp cao 316L, cảm biến vận tốc Piezo Velomitor này cung cấp khả năng chống lại hóa chất ăn mòn, độ ẩm và va đập cơ học vượt trội. Thiết kế nhỏ gọn của cảm biến, với chiều dài thân tổng thể 63,5 mm (2,5 in), cho phép lắp đặt dễ dàng trong những không gian chật hẹp mà các cảm biến lớn hơn không thể lắp vừa. Hơn nữa, mẫu 330500-04-04 được thiết kế để duy trì độ tuyến tính biên độ tuyệt vời ở mức ±2% ngay cả ở mức độ rung động cao lên đến 152 mm/s đỉnh, đảm bảo dữ liệu quan trọng luôn đáng tin cậy trong suốt các sự kiện chuyển tiếp của máy móc.
Ứng dụng
Cảm biến Velomitor Piezo-velocity 330500-04-04 được ứng dụng rộng rãi trong việc giám sát liên tục độ rung của các ổ đỡ cho thiết bị quay lớn, như tuabin hơi, máy nén ly tâm và động cơ công suất lớn. Khả năng đo vận tốc rung tuyệt đối khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu để phát hiện các lỗi cơ khí ở giai đoạn đầu như mất cân bằng roto, lệch trục và cộng hưởng kết cấu. Vì cảm biến được cấp nguồn qua vòng lặp và cung cấp tín hiệu điện áp mức cao, nên nó có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống DCS toàn nhà máy hoặc tủ Bently Nevada 3500 nhằm cung cấp bảo vệ máy móc theo thời gian thực tại các nhà máy điện và nhà máy lọc hóa dầu.
Trong các môi trường hóa chất khắc nghiệt và hàng hải, cảm biến 330500-04-04 vượt trội nhờ vỏ bọc bằng thép không gỉ 316L và khả năng bịt kín hermetically. Cảm biến thường được sử dụng để giám sát quạt tháp giải nhiệt, bơm phụ trợ và hộp số nơi thường xuyên tiếp xúc với sương ăn mòn và độ ẩm cao. Dải nhiệt độ hoạt động rộng của cảm biến (-55°C đến 121°C) cho phép lắp đặt trên thiết bị ngoài trời ở vùng khí hậu cực lạnh hoặc trong lò công nghiệp nhiệt độ cao, cung cấp dữ liệu vận tốc ổn định mà không cần tấm chắn nhiệt hay hộp bảo vệ môi trường bổ sung.
Thông số kỹ thuật
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: |
-55°C đến 121°C (-67°F đến 250°F) |
|
Độ nhạy: |
3,94 mV/mm/s (100 mV/in/s) ±5% |
|
Độ nhạy Nhiệt độ: |
-14% đến +7,5% điển hình trong dải nhiệt độ hoạt động |
|
Dải vận tốc: |
1270 mm/s (50 in/s) cực đại |
|
Độ tuyến tính biên độ: |
±2% đến 152 mm/s (6 in/s) cực đại |
|
Trở Kháng Đầu Ra Động Học: |
Nhỏ hơn 2400 Ω |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Độ bền trạng thái rắn & Vận hành không cần bảo trì
Mô hình 330500-04-04 có thiết kế áp điện độc đáo, không chứa bộ phận chuyển động nào, khác với các cảm biến vận tốc cơ học truyền thống. Kiến trúc trạng thái rắn này loại bỏ nguy cơ mài mòn linh kiện bên trong hoặc hiện tượng "kẹt" do ma sát, từ đó kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng và giảm tần suất hiệu chuẩn. Điều này khiến nó trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí nhất cho các ứng dụng rung động cao, nơi các cảm biến truyền thống thường xuyên bị hỏng.
2. Độ chính xác tín hiệu và độ tuyến tính vượt trội
Với độ nhạy 3,94 mV/mm/s (100 mV/in/s) và độ tuyến tính biên độ ±2% lên đến 152 mm/s (6 in/s) đỉnh, mô hình 330500-04-04 cung cấp độ chính xác đo lường vượt trội. Trở kháng đầu ra động thấp (dưới 2400 Ω) đảm bảo truyền tín hiệu ổn định qua các cáp dài, ngăn ngừa mất dữ liệu hoặc nhiễu. Độ chính xác này cho phép các đội bảo trì phân biệt một cách tự tin giữa tiếng ồn quy trình nhỏ và các lỗi cơ học thực sự.
3. Kết cấu bằng thép không gỉ 316L chịu mọi thời tiết
Trong khi nhiều đối thủ sử dụng nhôm tiêu chuẩn hoặc thép 303, thì model 330500-04-04 lại được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp 316L. Vật liệu này mang lại khả năng bảo vệ tối đa trước muối phun, khí ăn mòn và môi trường axit. Kết hợp với dải nhiệt độ hoạt động rộng xuống tới -55°C, cảm biến này được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất thế giới, từ các giàn khoan dầu ngoài khơi đến các đơn vị xử lý hóa dầu nhiệt độ cao.