- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330180-X1-05 MOD :145004-63 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Chiều dài tổng và tùy chọn lắp đặt: |
chiều dài hệ thống 1,0 mét (3,3 feet), không bao gồm phụ kiện lắp đặt |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Chứng nhận CSA, ATEX, IECEx |
|
Đầu vào cảm biến Proximitor: |
Chấp nhận một đầu dò tiệm cận không tiếp xúc series 3300 5 mm, 3300 XL 8 mm và cáp nối dài |
|
Công suất: |
-17,5 Vdc đến -26 Vdc |
|
Vật liệu cảm biến Proximitor: |
Nhôm A308 |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Kích thước: |
8.7x2.8x7cm |
|
Trọng lượng: |
0.24kg |
Mô tả
Cảm biến 330180-X1-05 MOD: 145004-63 3300 XL Proximitor là thiết bị điều biến cảm ứng xoáy loại cuộn dây cao cấp được thiết kế dành cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và bảo vệ máy móc. Thiết bị này tương thích với các đầu dò khoảng cách 3300 series 5 mm và 3300 XL 8 mm cùng cáp nối dài, cho phép đo rung động động học và độ dịch chuyển tĩnh không tiếp xúc trên các thiết bị quay như bơm, tuabin, máy nén và các thiết bị ổ trục dạng màng chất lỏng. Phiên bản MOD: 145004-63 có chứng nhận CSA, ATEX và IECEx, phù hợp để triển khai trong các môi trường nguy hiểm thuộc ngành hóa dầu và phát điện.
Với dải tần số rộng từ 0 đến 10 kHz (±3 dB với dây nối trường lên đến 305 m), độ nhạy nguồn cung cấp dưới 2 mV mỗi vôn và dải nhiệt độ hoạt động từ −52°C đến +100°C, cảm biến 3300 XL Proximitor duy trì khả năng giám sát khoảng cách và rung động chính xác trong điều kiện chịu tác động nhiệt và điện. Được chế tạo từ nhôm A308 và có chiều dài hệ thống 1,0 mét, thiết bị đảm bảo đầu ra ổn định cho các phép đo tốc độ Keyphasor, theo dõi dịch chuyển trục và các chiến lược bảo trì dự đoán. Tính tương thích ngược với các hệ thống cảm biến 3300 thế hệ trước giúp giảm thiểu nỗ lực tích hợp đồng thời hỗ trợ khả năng thay thế hoàn toàn mà không cần ghép nối đầu dò, phù hợp với tiêu chuẩn API 670 về giám sát máy móc. Những đặc điểm này khiến cảm biến 330180-X1-05 3300 XL Proximitor trở thành giải pháp đáng tin cậy cho giám sát tình trạng, tối ưu hóa độ tin cậy tài sản và nâng cấp hệ thống tự động hóa.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát rung động Rô-to Tuabin
Được sử dụng trong các tuabin hơi và tuabin khí hoạt động ở tốc độ 3.000–12.000 vòng/phút, cảm biến 3300 XL ghi nhận biên độ rung và tần số cần thiết để phát hiện hiện tượng cọ xát, mất cân bằng và bất ổn định. Việc phát hiện sớm có thể ngăn ngừa tổn thất hiệu suất từ 3–6% mỗi năm và giảm nguy cơ ngừng hoạt động bất ngờ.
Ứng dụng 2: Đo vị trí lực đẩy dọc trục máy nén
Trong các máy nén khí và máy nén công nghiệp, độ dịch chuyển dọc trục thường thay đổi từ 50–150 μm khi các bạc đạn bị lão hóa. Việc giám sát liên tục cho phép đánh giá trạng thái cân bằng lực đẩy và giảm tới 40% các sự kiện dừng hoạt động ngoài kế hoạch, từ đó cải thiện năng suất nhà máy.
Ứng dụng 3: Bảo trì dự đoán tình trạng bơm
Đối với các bơm tại nhà máy lọc dầu và đường ống vận hành liên tục, cảm biến Proximitor phát hiện các dấu hiệu rung do hiện tượng xâm thực và độ chùng. Bảo trì dự đoán dựa trên dữ liệu khoảng cách giúp kéo dài tuổi thọ phớt bơm thêm 30–45% và giảm thời gian ngừng hoạt động do hỏng hóc.
Ứng dụng 4: Đo tốc độ và pha Keyphasor
Cảm biến hỗ trợ các tín hiệu tham chiếu Keyphasor để phân tích pha và đo tốc độ lên đến hàng chục ngàn vòng/phút. Dữ liệu pha chính xác cải thiện các thao tác cân bằng từ 20–35% và giảm biên độ rung sau khi hiệu chỉnh.
Ứng dụng 5: Điều khiển dịch chuyển bạc đạn màng chất lỏng
Bạc đạn màng chất lỏng dựa vào khe hở dầu khoảng 50–100 μm. Cảm biến tiệm cận ngăn ngừa các sự kiện tiếp xúc, vốn có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng với chi phí từ 50.000–250.000 USD mỗi lần sự cố, đồng thời đảm bảo tuổi thọ hoạt động lâu hơn cho bạc đạn.
Thông số kỹ thuật
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Nhiệt độ hoạt động: |
-52°C đến +100°C (-62°F đến +212°F) |
|
Nhiệt độ lưu trữ: |
-52°C đến +105°C (-62°F đến +221°F) |
|
Phản hồi tần số: |
(0 đến 10 kHz), +0, -3 dB, với dây nối trường lên đến 305 mét (1000 feet) |
|
Kích thước mục tiêu tối thiểu: |
đường kính 15,2 mm (0,6 in) (mục tiêu phẳng) |
|
Điện áp đầu ra theo Mil pp/Gauss (cảm biến Proximitor 9 mét): |
0,0247 (Khe hở: 10) |
|
Điện áp đầu ra theo Mil pp/Gauss (cảm biến Proximitor 9 mét): |
0,0323 (Khe hở: 50) |
|
Điện áp đầu ra theo Mil pp/Gauss (cảm biến Proximitor 9 mét): |
0,0348 (Khe hở: 90) |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế 1: Chứng nhận khu vực nguy hiểm và tính linh hoạt trong triển khai
Chứng nhận CSA, ATEX và IECEx cho phép sử dụng an toàn trong các ngành công nghiệp hóa dầu và năng lượng, mở rộng phạm vi triển khai hơn 60% so với các hệ thống tiệm cận không có chứng nhận.
Lợi thế 2: Độ ổn định tín hiệu vượt trội ở khoảng cách xa
Với độ dài dây nối tín hiệu lên đến 305 m và độ ổn định tần số ±3 dB, thiết bị 3300 XL giảm nhu cầu về các bộ khuếch đại tín hiệu bổ sung, làm giảm chi phí lắp đặt và đi dây từ 15–20%.
Lợi thế 3: Tương thích ngược và Khả năng thay thế lẫn nhau
Có thể thay thế được với các hệ thống 3300 5 mm và 8 mm đời cũ, loại bỏ nhu cầu hiệu chuẩn trên bàn thí nghiệm và giảm 25–40% công lao động tích hợp trong các dự án hiện đại hóa cải tiến.
Lợi thế 4: Độ bền cao về nhiệt và điện
Hoạt động trong dải nhiệt độ từ −52°C đến +100°C với độ nhạy nguồn cung cấp nhỏ hơn 2 mV trên mỗi vôn biến thiên đầu vào, cảm biến duy trì độ chính xác đo lường dưới điều kiện dao động nhiệt và nhiễu điện, cải thiện độ tin cậy phát hiện rung động từ 10–18%.
Lợi thế 5: Cảm biến khoảng cách không tiếp xúc giúp giảm hao mòn
Phương pháp cảm biến không tiếp xúc kiểu dòng xoáy loại bỏ sự suy giảm cơ học thường thấy ở các cảm biến tiếp xúc. Việc giám sát dựa trên khoảng cách làm tăng gấp đôi thời gian đánh giá tình trạng máy móc và giảm tần suất bảo trì.