- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330180-50-00 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Chiều dài tổng và tùy chọn lắp đặt: |
độ dài hệ thống 5,0 mét (16,4 feet), không bao gồm phần cứng lắp đặt |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Không cần thiết |
|
Tùy chọn chiều dài không ren: |
12,5 mm |
|
Tùy chọn tổng chiều dài thân: |
50,2 mm |
|
Chất liệu: |
Thân nhôm với ống lót bằng thép không gỉ 304 |
|
Kích thước: |
8x6x6,2cm |
|
Trọng lượng: |
0.22kg |
Mô tả
Cảm biến 330180-50-00 3300 XL Proximitor là thiết bị xử lý tín hiệu dòng xoáy hiệu suất cao do Bently Nevada thiết kế và sản xuất, đóng vai trò là thành phần cốt lõi của hệ thống cảm biến 3300 XL hàng đầu trong ngành dành cho giám sát tình trạng máy móc công nghiệp quan trọng. Cảm biến 3300 XL Proximitor này được thiết kế đặc biệt để hoạt động đồng bộ với các đầu dò khoảng cách 3300 XL, chuyển đổi các tín hiệu dòng xoáy thô thành đầu ra điện áp tuyến tính chính xác phản ánh độ rung trục, vị trí dọc trục và tốc độ quay — những dữ liệu thiết yếu cho việc bảo trì dự đoán và ngăn ngừa sự cố ở tuabin, máy nén, bơm và các thiết bị quay có giá trị cao khác. Là thành viên chủ chốt trong hệ sinh thái sản phẩm 3300 XL, cảm biến 3300 XL Proximitor mang lại độ tin cậy tín hiệu và độ chính xác đo lường vượt trội, trở thành công cụ không thể thiếu đối với người dùng công nghiệp luôn ưu tiên thời gian hoạt động liên tục của tài sản và an toàn vận hành.
Điều làm cho cảm biến 330180-50-00 3300 XL Proximitor nổi bật là thiết kế cấu trúc tối ưu và khả năng lắp đặt linh hoạt, được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu của nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Cảm biến có chiều dài hệ thống 5,0 mét (16,4 feet) và không yêu cầu phần cứng lắp đặt, cho phép triển khai dễ dàng trong các khoang máy chật hẹp cũng như các cơ sở công nghiệp quy mô lớn, nơi các cảm biến truyền thống thường gặp hạn chế về lắp đặt. Cảm biến 3300 XL Proximitor được chế tạo với thân nhôm bền và ống lót bằng thép không gỉ 304, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội để chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiễm dầu, tiếp xúc hóa chất và dao động nhiệt độ cực đoan trong khoảng từ -45°C đến +155°C (-56°F đến +350°F). Với chiều dài không ren 12,5 mm và chiều dài tổng thể vỏ 50,2 mm, cùng kích thước nhỏ gọn 8x6x6,2 cm và trọng lượng nhẹ chỉ 0,22 kg, cảm biến 3300 XL Proximitor tích hợp liền mạch vào các khoang bị giới hạn về không gian mà không làm giảm hiệu suất hoạt động.
Ứng dụng
Cảm biến 330180-50-00 3300 XL Proximitor được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phát điện, hoạt động cùng với đầu dò khoảng cách 3300 XL để giám sát độ rung và vị trí trục của các tuabin hơi, tuabin thủy lực và máy phát điện lớn. Chiều dài hệ thống 5,0 mét của nó cho phép đi dây linh hoạt trong các cơ sở nhà máy điện quy mô lớn, trong khi cấu tạo bằng nhôm và thép không gỉ chống ăn mòn giúp chịu được môi trường nhiệt độ cao, rung động mạnh trong phòng tuabin, cung cấp dữ liệu chính xác nhằm ngăn ngừa tình trạng ngừng hoạt động bất ngờ và tối ưu hóa lịch bảo trì.
Trong lĩnh vực dầu khí, cảm biến proximitor này đóng vai trò quan trọng trên các giàn khoan ngoài khơi và các nhà máy lọc hóa dầu trên đất liền, xử lý tín hiệu từ các đầu dò khoảng cách được lắp đặt trên máy nén ly tâm, bơm đường ống và tuabin khí. Kích thước nhỏ gọn và thiết kế không cần phụ kiện lắp đặt giúp đơn giản hóa việc lắp đặt trong những không gian thiết bị chật hẹp, trong khi khả năng chống nhiễu EMI/RFI vượt trội đảm bảo truyền tín hiệu ổn định giữa các hệ thống điện tử dày đặc và điện áp cao điển hình trong các hoạt động chế biến hydrocarbon, hỗ trợ phát hiện lỗi sớm và giảm nguy cơ hỏng hóc thiết bị tốn kém.
Thông số kỹ thuật
|
Nhiệt độ vận hành và bảo quản: |
-45°C đến +1 55°C (- 56°F đến +350°F) |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
69,4 pF/m (21,2 pF/ft) thông thường |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,4 mm2 (15 đến 23 AWG) |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Kết cấu chắc chắn, chịu ăn mòn tốt cho môi trường khắc nghiệt
Cảm biến 330180-50-00 3300 XL Proximitor có thân nhôm cao cấp kết hợp với ống lót bằng thép không gỉ 304, mang lại khả năng chống ăn mòn, xói mòn hóa học và mài mòn cơ học vượt trội. Khác với các cảm biến tiêu chuẩn có vỏ nhựa hoặc kim loại cơ bản, thiết kế này đảm bảo độ bền lâu dài trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như giàn khoan dầu ngoài khơi, nhà máy hóa dầu và phòng tua-bin phát điện, từ đó giảm tần suất thay thế và hạ thấp chi phí sở hữu tổng thể.
2. Thiết kế lắp đặt linh hoạt không yêu cầu phần cứng gắn kết
Được trang bị hệ thống dài 5,0 mét, chiều dài không ren 12,5 mm và chiều dài vỏ tổng thể 50,2 mm, cảm biến proximitor này mang lại khả năng linh hoạt lắp đặt vượt trội cho cả thiết bị công nghiệp cỡ nhỏ và quy mô lớn. Thiết kế không cần phần cứng gắn kết loại bỏ nhu cầu sử dụng các giá đỡ hoặc công cụ bổ sung, đơn giản hóa việc triển khai tại hiện trường và giảm chi phí nhân công, trong khi kích thước nhỏ gọn 8x6x6,2 cm và trọng lượng 0,22 kg cho phép dễ dàng đi dây trong các khoang máy chật hẹp nơi các cảm biến truyền thống không thể lắp vừa.
3. Tính toàn vẹn tín hiệu vượt trội và tương thích hệ thống
Cảm biến 3300 XL Proximitor cung cấp khả năng miễn nhiễm EMI/RFI xuất sắc, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định ngay cả trong các môi trường công nghiệp có độ nhiễu điện từ cao, trong khi độ nhạy thấp đối với nguồn cung (thay đổi đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi đầu vào) đảm bảo các phép đo nhất quán và độ chính xác cao. Là linh kiện chính hãng của dòng 3300 XL Bently Nevada, thiết bị hoàn toàn có thể thay thế với mọi đầu dò khoảng cách 3300 XL và cáp nối dài, hỗ trợ tích hợp kiểu cắm và chạy mà không cần hiệu chuẩn phức tạp, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của thiết bị và tối ưu hóa hiệu quả bảo trì cho người dùng công nghiệp.