- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330130-080-01-00 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Không cần thiết |
|
Bảo Vệ Đầu Nối và Tùy Chọn Cáp: |
Cáp có giáp |
|
Tùy Chọn Chiều Dài Cáp: |
8,0 mét (26,2 feet) |
|
Kích thước: |
18x16x2,5cm |
|
Trọng lượng: |
0.27 kg |
Mô tả
Cáp nối dài tiêu chuẩn Bently Nevada 330130-080-01-00 3300 XL là một thành phần hiệu suất cao quan trọng, được thiết kế để đảm bảo độ toàn vẹn tín hiệu và kết nối bền vững trong các hệ thống giám sát máy móc tiên tiến. Được thiết kế đặc biệt để tích hợp liền mạch với các đầu dò và cảm biến khoảng cách dòng 3300 XL, cáp nối dài này đóng vai trò liên kết thiết yếu, truyền dữ liệu chính xác về độ rung và độ dịch chuyển từ điểm cảm biến đến thiết bị giám sát. Một tính năng nổi bật của mẫu này là cấu tạo cáp bọc thép dài 8,0 mét (26,2 feet), cung cấp khả năng bảo vệ cơ học vượt trội chống dập, mài mòn và va chạm bất ngờ trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất. Thiết kế chắc chắn này đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của cáp, khiến nó trở thành tài sản không thể thiếu trong các ứng dụng then chốt nơi mà sự cố cáp là điều không thể chấp nhận.
Cáp 330130-080-01-00 được thiết kế để đạt hiệu suất điện tối ưu, với cấu hình triaxial tiêu chuẩn 73Ω giúp giảm thiểu hiệu quả tổn thất tín hiệu và nhiễu điện từ trên toàn bộ chiều dài cáp. Với điện dung cáp nối dài điển hình là 68,9 pF/m (21,3 pF/ft) và điện trở đầu ra ổn định ở mức 46 Ω, cáp duy trì độ tuyến tính và độ nhạy của tín hiệu đầu dò gốc, điều này cực kỳ quan trọng để đánh giá chính xác trạng thái máy móc. Cáp giữ được độ trung thực tín hiệu vượt trội nhờ độ nhạy nguồn cung cấp thấp hơn 2 mV trên mỗi vôn thay đổi điện áp đầu vào, đảm bảo độ chính xác đo lường không bị ảnh hưởng bởi sự biến động của nguồn điện.
Ứng dụng
Dây cáp nối dài 3300 XL được bọc thép này chủ yếu được sử dụng trong các môi trường công nghiệp nặng như các nhà máy luyện thép, hoạt động khai thác mỏ và nhà máy giấy & bột giấy, nơi mà dây cáp bị tác động cơ học mạnh do thiết bị di chuyển, mảnh vỡ rơi xuống hoặc lưu lượng đi bộ thường xuyên. Cấu tạo bọc thép dài 8,0 mét của nó cung cấp lớp bảo vệ vật lý thiết yếu, đảm bảo truyền tín hiệu liên tục từ các đầu dò khoảng cách trên máy nghiền, máy cán và quạt lớn đến hệ thống giám sát trung tâm, qua đó ngăn ngừa nguy cơ ngừng hoạt động tốn kém.
Dải nhiệt độ hoạt động rộng của cáp (-62°C đến +167°C) và các đặc tính điện ổn định khiến nó phù hợp để sử dụng trong các cơ sở phát điện, bao gồm nhà máy nhiệt điện và thủy điện. Cáp thường được dùng để kết nối các cảm biến trên tuabin hơi nước, máy phát điện và bơm cấp nước nồi hơi, nơi mà cáp phải truyền tín hiệu một cách đáng tin cậy qua cả môi trường nóng trong phòng tuabin lẫn các tuyến cáp ngoài trời mát hơn mà không làm suy giảm tín hiệu, hỗ trợ việc bảo trì dự đoán chính xác.
Trong lĩnh vực sản xuất nói chung và tự động hóa máy móc, cáp này cung cấp giải pháp kết nối đáng tin cậy và bền bỉ cho các hệ thống giám sát 3300 XL được lắp đặt trên thiết bị dây chuyền sản xuất, động cơ lớn và máy nén. Khả năng hỗ trợ đấu dây hiện trường tiêu chuẩn (0,2 đến 1,5 mm²) và thiết kế ba lớp chắc chắn giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và đảm bảo hoạt động lâu dài, không cần bảo trì trong các nhà máy nơi việc giám sát liên tục tình trạng thiết bị là yếu tố then chốt cho hiệu quả vận hành.
Thông số kỹ thuật
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: |
-62°C đến +167°C (-62°F đến +348 °F) |
|
Phạm vi tuyến tính: |
2 mm |
|
Điện trở đầu ra: |
46 ω |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào. |
|
Cáp tiêu chuẩn: |
73ω tam trục |
|
Vật liệu đầu dò: |
Polyphenylene Sulfide (PPS) |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
68,9 pF/m (21,3 pF/ft) điển hình |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (18 đến 24AWG) |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Cấu trúc bọc thép để đạt độ bền cơ học tối đa
Việc tích hợp lớp vỏ cáp bọc thép làm nổi bật dây cáp nối dài này trong các môi trường dễ bị hư hỏng do cơ học. Khác với các loại cáp thông thường không có lớp bọc thép, thiết kế này mang lại khả năng chống chịu vượt trội đối với lực nén, cắt xuyên, mài mòn và va đập từ dụng cụ hoặc vật rơi. Lớp bảo vệ cơ học nâng cao này giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ hoạt động của cáp trong các điều kiện khắc nghiệt như khu vực gia công nặng, mỏ khai thác và nhà máy xử lý vật liệu, từ đó giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì liên quan.
2. Ổn định điện vượt trội để truyền tín hiệu trung thực trên khoảng cách xa
Được thiết kế với cáp tiêu chuẩn ba lớp 73Ω và điện dung đặc trưng thấp ở mức 68,9 pF/m, dây cáp này được tối ưu để giảm thiểu sự suy giảm tín hiệu và duy trì độ nguyên vẹn dạng sóng trên toàn bộ chiều dài 8,0 mét. Khi kết hợp với điện trở đầu ra ổn định 46 Ω và độ nhạy nguồn cực thấp (<2 mV/V), nó đảm bảo dữ liệu chính xác từ các cảm biến tiệm cận 3300 XL được truyền đến hệ thống giám sát mà không bị méo, điều này rất quan trọng đối với việc phân tích rung động và chẩn đoán lỗi một cách chính xác.
3. Dải nhiệt độ hoạt động rộng cho triển khai đa dụng
Có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong khoảng nhiệt độ từ -62°C đến +167°C, cáp này mang lại sự linh hoạt vượt trội khi triển khai trong nhiều điều kiện khí hậu công nghiệp khác nhau. Hiệu suất này đảm bảo hoạt động ổn định bất kể được đi dây qua môi trường lạnh giá của trạm nén ngoài trời hay khu vực nhiệt độ cao gần thân tuabin hơi nước, cung cấp một giải pháp cáp duy nhất và đáng tin cậy cho các nhu cầu ứng dụng đa dạng mà không lo rủi ro hỏng hóc do nhiệt độ hoặc sai lệch tín hiệu.