- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
190501-19-00-04 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn phần cứng lắp đặt: |
Đầu chuyển đổi, 3/8-in 24 sang 1/4-in 18 NPT |
|
Tùy chọn kết nối: |
Giao diện kết nối MIL-C-5015 |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
CSA/NRTL/C (Class I, Division 1), ATEX/IECEx/CSA (Class I, Zone 0/1) |
|
Kích thước: |
3.6x3.1x10cm |
|
Trọng lượng: |
0.38kg |
Mô tả
Cảm biến vận tốc Velomitor CT 190501-19-00-04 là thiết bị cảm biến áp điện công nghiệp, được thiết kế để giám sát rung động tần số thấp trong các thiết bị quay tự động. Với vỏ bọc bằng thép không gỉ 316L chắc chắn và giao diện MIL-C-5015, cảm biến vận tốc Velomitor CT cho phép đo chính xác vận tốc rung động thân máy trên các hệ thống tháp giải nhiệt, quạt trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí và các thiết bị hoạt động liên tục khác phổ biến trong môi trường tự động hóa công nghiệp nặng. Nhờ dải đáp ứng tần số thấp từ 3,0 Hz đến 900 Hz và độ nhạy 3,94 mV/mm/s, cảm biến vận tốc Velomitor CT 190501-19-00-04 hỗ trợ các ứng dụng bảo trì dự đoán, chẩn đoán rung động và giám sát tình trạng thiết bị. Cảm biến có các chứng nhận của cơ quan chức năng như CSA/NRTL/C và ATEX/IECEx dành cho khu vực nguy hiểm trong công nghiệp, tích hợp liền mạch vào các mạng giám sát dùng trong hệ thống tự động hóa ngành dầu khí, dịch vụ tiện ích và sản xuất điện. Bằng cách thu thập đồng thời dữ liệu biên độ rung động và tần số động cơ quạt ở tốc độ trên 90 vòng/phút, cảm biến vận tốc Velomitor CT cung cấp thông tin vận hành đáng tin cậy, giúp giảm thời gian ngừng hoạt động, nâng cao hiệu suất tài sản và tăng cường độ ổn định tự động hóa dài hạn.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát tình trạng quạt tháp giải nhiệt
Dùng để đo vận tốc rung động thân máy trên các cụm quạt tháp giải nhiệt hoạt động từ 90 vòng/phút đến 300 vòng/phút, cho phép phát hiện sớm sự mất cân bằng và suy giảm bạc đạn nhằm ngăn ngừa tổn thất năng lượng và giảm thiểu các lần ngừng hoạt động ngoài kế hoạch.
Ứng dụng 2: Chẩn đoán tự động hóa quạt trao đổi nhiệt
Tích hợp vào các hệ thống trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí để phân tích tần số rung động phát sinh từ động cơ quạt và bộ giảm tốc, hỗ trợ quy trình bảo trì dự đoán trong các mạng lưới tự động hóa nhà máy lọc dầu và hóa chất.
Ứng dụng 3: Cảm biến rung công nghiệp cho khu vực nguy hiểm
Được chứng nhận cho Class I, Zone 0/1 và Division 1, cảm biến có thể được triển khai trong sản xuất dầu khí, phát điện và các nhà máy hóa dầu nơi yêu cầu tuân thủ môi trường nguy hiểm để theo dõi liên tục tình trạng sức khỏe máy móc.
Ứng dụng 4: Phân tích máy ở tần số thấp
Dải đáp ứng tần số từ 3,0 Hz đến 900 Hz hỗ trợ đo vận tốc tần số thấp trên máy móc vận hành chậm, cho phép thiết lập ngưỡng cảnh báo tự động và phân tích xu hướng đối với các tài sản quay then chốt.
Ứng dụng 5: Môi trường có độ rung sốc cao, độ ẩm cao
Với giới hạn rung sốc lên đến 5000 g pk và khả năng chịu được độ ẩm ngưng tụ 100%, cảm biến phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, hệ thống làm mát hàng hải và cơ sở hạ tầng cơ khí ngoài trời chịu tác động bởi điều kiện khí hậu thay đổi.
Thông số kỹ thuật
|
Độ nhạy: |
3,94 mV/mm/s (100 mV/in/s) ±5% |
|
Phản hồi tần số: |
3,0 Hz đến 900 Hz (180 đến 54.000 cpm) ±1,0 dB hoặc 1,5 Hz đến 1,0 kHz (90 đến 60.000 cpm) ±3,0 dB |
|
Độ nhạy Nhiệt độ: |
-8% đến +5% thông thường trong dải nhiệt độ hoạt động |
|
Vật liệu vỏ: |
thép không gỉ 316l |
|
Cổng Kết Nối: |
2 chân, thép không gỉ 316L MIL-C-5015, loại trên |
|
Mô-men xoắn lắp đặt : |
4,5 N-m ± 0,6 N-m (40 in–lbf ± 5 in-lbf) |
|
Góc lắp đặt : |
Bất kỳ hướng |
|
Bề mặt lắp đặt : |
đường kính 33 mm (đường kính 1,3 in) |
|
Nhiệt độ hoạt động: |
-40°C đến +85°C (-40°F đến +185°F) |
|
Nhiệt độ lưu trữ: |
-40°C đến +100°C (-40°F đến +212°F) |
|
Giới hạn va chạm: |
tối đa 5000 g pk |
|
Giới hạn độ ẩm: |
100% ngưng tụ, không chìm |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh 1: Độ chính xác tần số thấp
Độ chính xác ±1,0 dB trong dải từ 3,0 Hz đến 900 Hz cho phép theo dõi rung động ở tốc độ vòng quay thấp (rpm) một cách đáng tin cậy, nâng cao khả năng chẩn đoán so với các cảm biến vận tốc tiêu chuẩn không được tối ưu hóa cho hoạt động dưới 100 vòng/phút.
Lợi thế cạnh tranh 2: Chứng nhận khu vực nguy hiểm
Giấy chứng nhận CSA/NRTL/C và ATEX/IECEx cho phép triển khai trong các khu công nghiệp Loại I mà không cần thêm phần cứng bảo vệ, giúp giảm rào cản chứng nhận và chi phí tích hợp.
Lợi thế cạnh tranh 3: Kết cấu công nghiệp chắc chắn
vỏ bọc bằng thép không gỉ 316L, đầu nối MIL-C-5015 và giới hạn chịu sốc lên đến 5000 g pk đảm bảo hoạt động lâu dài trong môi trường cơ học khắc nghiệt và có tính ăn mòn cao, từ đó nâng cao hiệu suất theo vòng đời và giảm tần suất thay thế.
Lợi thế cạnh tranh 4: Dải nhiệt độ hoạt động rộng về mặt môi trường
Hoạt động được trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +85°C và chịu được độ ẩm ngưng tụ cho phép lắp đặt ngoài trời trên tháp giải nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt, giúp mở rộng phạm vi giám sát tài sản tại các cơ sở tự động hóa phân tán.
Lợi thế cạnh tranh 5: Hỗ trợ bảo trì dự đoán
Độ nhạy cao (3,94 mV/mm/s) và đặc tính ổn định theo nhiệt độ hỗ trợ thu thập tín hiệu ổn định cho các nền tảng phân tích rung động, góp phần giảm thời gian ngừng hoạt động, hạ thấp chi phí vận hành và cải thiện độ tin cậy hệ thống.