- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330930-045-03-00 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy Chọn Chiều Dài Cáp: |
4,5 mét (14,8 feet) |
|
Tùy chọn đầu nối và cáp: |
Không có lớp giáp bằng thép không gỉ, có bộ bảo vệ đầu nối |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Không cần thiết |
|
Kích thước: |
29x28x2cm |
|
Trọng lượng: |
0.34 kg |
Mô tả
Cáp nối dài 330930-045-03-00 3300 NSv là linh kiện kết nối chính xác được thiết kế dành cho hệ thống cảm biến tiệm cận Bently Nevada 3300 NSv, dùng trong tự động hóa công nghiệp và bảo vệ máy móc quay. Với độ dài cáp 4,5 mét (14,8 feet), cáp nối dài này đảm bảo truyền tín hiệu ổn định giữa đầu dò NSv và cảm biến Proximitor, ngay cả trong các lắp đặt có không gian hạn chế hoặc yêu cầu đi dây phức tạp.
Tối ưu cho các môi trường tự động hóa có khoảng cách hẹp, cáp nối dài 330930-045-03-00 hỗ trợ giám sát độ rung và vị trí với độ chính xác cao trên các máy nén, tuabin và máy sử dụng bạc trượt dạng màng chất lỏng. Thiết kế không bọc giáp kèm bộ bảo vệ đầu nối giúp tăng tính linh hoạt trong khi vẫn duy trì kết nối điện an toàn thông qua công nghệ ClickLoc. Cáp tương thích hoàn toàn với các hệ thống NSv có dải tuyến tính 1,5 mm, điện trở ngõ ra 50 Ω và độ ổn định nguồn cấp cao với độ trôi nhạy cảm ít hơn 2 mV/V, đảm bảo chất lượng dữ liệu ổn định trong các ứng dụng giám sát liên tục.
Được thiết kế để chịu được các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt, cáp nối dài 3300 NSv hoạt động đáng tin cậy trong dải nhiệt độ từ -52°C đến +177°C, phù hợp với giới hạn nhiệt độ của đầu dò. Khi kết hợp với các đầu dò NSv làm bằng đầu dò PPS và vỏ thép không gỉ AISI 304, cáp nối dài này hỗ trợ độ tin cậy lâu dài cho hệ thống tự động hóa, tính linh hoạt khi nâng cấp và giảm thời gian ngừng hoạt động. Mô hình 330930-045-03-00 là phụ kiện tự động hóa thiết yếu cho các hệ thống giám sát tình trạng, nơi thiết kế nhỏ gọn, độ toàn vẹn tín hiệu và khả năng tương thích với các hệ thống 3300 RAM cũ là yếu tố then chốt.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát rung động máy nén ly tâm
Trong các máy nén khí và khí công nghệ ly tâm, cáp nối dài 330930-045-03-00 3300 NSv cho phép đo rung động hướng kính chính xác trên các trục có đường kính nhỏ hơn 51 mm. Với chiều dài 4,5 m, cáp cho phép đi dây linh hoạt bên trong các vỏ máy nén nhỏ gọn đồng thời duy trì điện trở đầu ra 50 Ω, đảm bảo tổn hao tín hiệu thấp và dữ liệu rung động ổn định cho các hệ thống bảo vệ tự động.
Ứng dụng 2: Giám sát tình trạng máy nén lạnh
Đối với các máy nén lạnh hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thay đổi rộng, cáp nối dài này hỗ trợ giám sát liên tục trong dải nhiệt độ từ -52°C đến +177°C. Khi kết hợp với đầu dò NSv đặt ở khe hở khuyến nghị 1,0 mm, nó đảm bảo phản hồi dịch chuyển chính xác được sử dụng bởi các logic tự động tắt máy và cảnh báo.
Ứng dụng 3: Đo vị trí lực đẩy dọc trục
Trong các máy móc sử dụng bạc trượt dạng màng chất lỏng, cáp nối dài 330930-045-03-00 truyền tín hiệu vị trí dọc trục trong phạm vi tuyến tính 1,5 mm, hỗ trợ giám sát lực đẩy trên các mục tiêu phẳng nhỏ hơn 15 mm. Điều này cho phép phát hiện sớm chuyển động dọc trục bất thường trong các hệ thống bảo vệ máy móc tự động.
Ứng dụng 4: Đo tốc độ vòng (Tachometer) và Phát hiện tốc độ bằng không
Khi được sử dụng trong các vòng đo tốc độ và đo tốc độ bằng không, cáp duy trì độ toàn vẹn tín hiệu cần thiết cho các chức năng Keyphasor và đồng hồ tua. Độ nhạy nguồn thấp dưới 2 mV/V hỗ trợ tín hiệu tham chiếu tốc độ chính xác cho các nền tảng tự động hóa dựa trên PLC và DCS.
Ứng dụng 5: Dự án cải tạo và nâng cấp hệ thống tự động hóa
Cáp nối dài 330930-045-03-00 tương thích về mặt cơ khí và điện với các hệ thống RAM 3300 cũ, cho phép kỹ sư tự động hóa nâng cấp lên cảm biến 3300 NSv Proximitor trong khi tái sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có, giúp giảm chi phí cải tạo và thời gian đưa vào vận hành.
Thông số kỹ thuật
|
Dải nhiệt độ đầu dò: |
-52°C đến +177°C (-62°F đến +351°F) |
|
Nhiệt độ lưu trữ: |
-52°C đến +177°C (-62°F đến +351°F) |
|
Vật liệu đầu dò: |
Polyphenylene Sulfide (PPS) |
|
Vật liệu thân dò: |
Thép không gỉ AISI 304 (SST) |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) [0,25 đến 0,75 mm² (18 đến 23 AWG) với ống bịt] |
|
Phạm vi tuyến tính: |
1,5 mm (60 mils) |
|
Cài đặt khoảng cách đề xuất: |
1,0 mm (40 mils) |
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế Cạnh tranh 1: Độ ổn định Tín hiệu Cao
Với điện trở đầu ra 50 Ω và độ trôi nhạy cảm với nguồn cung cấp tối thiểu, cáp nối dài truyền tải tín hiệu ổn định, ít nhiễu, cải thiện độ chính xác của hệ thống tự động hóa và giảm đáng kể các cảnh báo rung động giả trong môi trường giám sát liên tục.
Lợi thế cạnh tranh 2: Khả năng hoạt động ở dải nhiệt độ công nghiệp rộng
Hỗ trợ vận hành và lưu trữ từ -52°C đến +177°C, cáp nối dài 330930-045-03-00 vượt trội hơn các loại cáp tự động hóa tiêu chuẩn thường chỉ chịu được nhiệt độ tối đa dưới 120°C, làm cho nó phù hợp với máy nén và các thiết bị quy trình nhiệt độ cao.
Lợi thế cạnh tranh 3: Tối ưu hóa cho hệ thống nhỏ gọn
Được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng NSv đo mục tiêu nhỏ, cáp nối dài này cho phép thực hiện các phép đo chính xác trong các lắp đặt có giới hạn về khoét lỗ hoặc góc nhìn bên hông, nơi các hệ thống tiêu chuẩn 5 mm hoặc 8 mm không thể triển khai hiệu quả.
Lợi thế cạnh tranh 4: Công nghệ kết nối an toàn ClickLoc
Các đầu nối ClickLoc bằng đồng thau mạ vàng với bộ bảo vệ đầu nối giúp giảm độ lỏng khi kết nối và ngăn nước xâm nhập, cải thiện độ tin cậy lâu dài cho hệ thống tự động và giảm các lần bảo trì nhờ kéo dài tuổi thọ kết nối.
Lợi thế cạnh tranh 5: Đường dẫn nâng cấp và tương thích đã được chứng minh
Mô hình 330930-045-03-00 hỗ trợ nâng cấp liền mạch từ các hệ thống RAM 3300 cũ hơn, mang lại lợi ích tiết kiệm chi phí đo đếm được trong các dự án hiện đại hóa tự động bằng cách tối thiểu hóa việc thay thế linh kiện đồng thời cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.