- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330908-00-20-10-02-05 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn chiều dài không ren : |
0 inch |
|
Tùy chọn tổng chiều dài vỏ : |
2 trong |
|
Tùy chọn tổng chiều dài: |
1,0 mét (39 in) |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Nhiều chứng nhận |
|
Tùy chọn đầu nối và loại cáp: |
Đầu nối đồng trục thu nhỏ ClickLoc với bộ bảo vệ đầu nối, cáp tiêu chuẩn |
|
Kích thước: |
1.5x1.0x60cm |
|
Trọng lượng: |
0.03kg |
Mô tả
Cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv là một cảm biến dòng điện xoáy (eddy current) tinh vi do Bently Nevada thiết kế nhằm cung cấp dữ liệu độ rung và độ dịch chuyển chính xác cao cho các máy móc quay quan trọng. Được chế tạo đặc biệt cho các ứng dụng mà không gian bị giới hạn hoặc đường kính trục nhỏ đòi hỏi cảm biến chuyên dụng, cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv mang lại giải pháp thay thế bền bỉ hơn so với các hệ thống tiêu chuẩn 5 mm và 8 mm. Cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv này đóng vai trò là sản phẩm kế thừa công nghệ tiên tiến của các hệ thống cũ như bộ chuyển đổi 3300 RAM, dòng 3000 và dòng 7000, đồng thời cung cấp độ tuyến tính và độ ổn định nhiệt được cải thiện. Với chiều dài tổng cộng 1,0 mét và chiều dài thân cảm biến 2 inch, cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv được tối ưu hóa cho các khoang cơ khí chật hẹp.
Lõi kỹ thuật của cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv nằm ở hệ số tỷ lệ trung bình 7,87 V/mm (200 mV/mil), đảm bảo độ nhạy cao đối với những thay đổi nhỏ nhất về vị trí trục. Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv vẫn duy trì dải tuyến tính 1,5 mm (60 mils), vượt trội hơn nhiều cảm biến lỗ nhỏ truyền thống. Cấu tạo của cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv sử dụng thép không gỉ AISI 304 cho thân cảm biến và polyphenylene sulfide (PPS) hiệu suất cao cho đầu cảm biến, đảm bảo rằng cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv có thể chịu được các chất lỏng ăn mòn và nhiệt độ khắc nghiệt trong khoảng từ -55°C đến +170°C.
Ứng dụng
Cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv rất phù hợp để giám sát độ rung hướng tâm và vị trí trục dọc trong các máy móc có đường kính trục nhỏ hoặc không gian lắp đặt bị hạn chế. Đặc tính chuyên biệt "Góc nhìn gần bên" (NSv) cho phép cảm biến hoạt động chính xác trong không gian chật hẹp, nơi các cảm biến tiêu chuẩn thường bị ảnh hưởng do nhiễu từ thành bên. Điều này khiến nó trở thành công cụ thiết yếu cho các bơm phụ trợ, máy nén nhỏ và động cơ được sử dụng trong ngành sản xuất và hàng hải.
Được thiết kế để hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt từ -55°C đến +170°C, cảm biến này thường được triển khai trong các buồng tua-bin và môi trường nhiều hơi nước. Cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv duy trì độ toàn tín hiệu ngay cả khi tiếp xúc với các chu kỳ nhiệt nhanh, cung cấp dữ liệu ổn định cho việc giám sát giãn nở nhiệt và theo dõi vị trí roto trong các cơ sở phát điện và hóa dầu.
Là giải pháp thay thế trực tiếp cho các hệ thống RAM 3000-series và 3300, đầu dò tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv được sử dụng rộng rãi trong các dự án hiện đại hóa hệ thống. Thiết bị cho phép các cơ sở nâng cấp khả năng giám sát tình trạng mà không cần thực hiện các thay đổi cơ khí lớn đối với vỏ máy. Khả năng tương thích với các giá giám sát tiêu chuẩn series 3500 đảm bảo dữ liệu thời gian thực về lệch trục hoặc mài mòn bạc đạn được truyền về phòng điều khiển để phát hiện sớm sự cố .
Thông số kỹ thuật
|
Nhiệt độ vận hành và bảo quản: |
-55°C đến +17 0°F đến -6 0°F đến +35 0°F) |
|
Vật liệu thân dò: |
Thép không gỉ AISI 304 (SST) |
|
Vật liệu đầu dò : |
Polyphenylene Sulfide (PPS) |
|
Điện trở đầu ra: |
45 ω |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
69,9 pF/m (21,3 pF/ft) điển hình |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Sức mạnh : |
Yêu cầu -17,7 Vdc đến -25 Vdc không có rào cản tại 10 |
Ưu điểm cạnh tranh
1.Tối ưu cho khoảng cách hẹp và các mục tiêu nhỏ
Cảm biến tiệm cận 330908-00-20-10-02-05 3300 NSv có thiết kế đầu cảm biến độc đáo giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu từ phía bên. Điều này cho phép đo lường chính xác ngay cả khi cảm biến được lắp đặt gần thành máy hoặc trên các trục có đường kính rất nhỏ. Khác với các cảm biến tiêu chuẩn yêu cầu diện tích mục tiêu lớn, dòng NSv cung cấp dải tuyến tính 1,5 mm với kích thước nhỏ gọn hơn nhiều, mang lại sự linh hoạt vượt trội trong thiết kế kỹ thuật.
2.Độ bền cơ học và hóa học cao
Được chế tạo bằng thép không gỉ AISI 304 và đầu cảm biến PPS (polyphenylene sulfide), cảm biến này có khả năng chống chịu ngoại lệ với các hóa chất khắc nghiệt và chất bôi trơn thường gặp trong môi trường công nghiệp. Mô hình 330908-00-20-10-02-05 được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường áp suất cao và khí hậu ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ sử dụng dài hơn đáng kể so với các cảm biến thông thường, từ đó giảm chi phí sở hữu tổng thể.
3.Kết nối an toàn với công nghệ ClickLoc
Việc tích hợp đầu nối đồng trục thu nhỏ ClickLoc là một lợi thế đáng kể trong môi trường có độ rung cao. Cơ chế tự khóa này đảm bảo kết nối kín khí và chắc chắn giữa đầu dò và cáp nối dài, ngăn ngừa các vấn đề gián đoạn tín hiệu thường xảy ra với các đầu nối ren tiêu chuẩn. Khi kết hợp với bộ bảo vệ đầu nối, nó đảm bảo rằng độ toàn vẹn tín hiệu được duy trì từ đầu cảm biến cho đến tận hệ thống giám sát.