- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330800-28-00-085-02-02 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn đầu dò và chứng nhận: |
đầu dò 3300 XL 8 mm với nhiều chứng chỉ phê duyệt |
|
Tùy chọn bộ chuyển đổi khoảng cách (kích thước B): |
Không có bộ chuyển đổi khoảng cách |
|
Tùy chọn độ xuyên sâu đầu dò (kích thước C): |
8.5 in |
|
Tùy chọn phụ kiện (cung cấp dưới dạng bộ): |
Hai đầu nối 3/4-14 NPT, một nút bịt |
|
Tùy chọn ren lắp đặt: |
3/4-14 NPT (Bắt buộc nếu đặt hàng Tùy chọn Bộ chuyển đổi khoảng cách.) |
|
Kích thước: |
27,8x9,5x9,2cm |
|
Trọng lượng: |
1.5KG |
Mô tả
Bộ chuyển đổi khoảng cách PROXPAC XL 330800-28-00-085-02-02 là giải pháp đo khoảng cách tích hợp hoàn toàn, tự chứa, đi kèm đầu dò 3300 XL 8 mm với nhiều chứng nhận quốc tế. Được thiết kế cho tự động hóa công nghiệp tiên tiến, bộ chuyển đổi này cung cấp các phép đo chính xác về vị trí và rung động mà không cần cảm biến Proximitor bên ngoài hay cáp nối dài. Vỏ bọc bằng Polyphenylene Sulfide (PPS), được gia cố bằng sợi thủy tinh và sợi dẫn điện, đảm bảo độ bền vượt trội, khả năng tản tĩnh điện và chịu được môi trường khắc nghiệt. Đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP66 và Type 4X, bộ chuyển đổi PROXPAC XL hoạt động tin cậy trong môi trường chất lỏng công nghiệp, bụi và dải nhiệt độ cực hạn từ -52°C đến +100°C (-62°F đến +212°F). Với dải tuyến tính lên đến 2 mm, điện trở ngõ ra 50 Ω và độ nhạy nguồn dưới 2 mV trên mỗi vôn, bộ chuyển đổi này đảm bảo độ ổn định tín hiệu liên tục và tích hợp hiệu suất cao với các hệ thống giám sát. Thiết kế nhỏ gọn, đúc nguyên khối giúp lắp đặt đơn giản, giảm bảo trì và hỗ trợ đi dây linh hoạt tại hiện trường từ 16 đến 24 AWG.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát rung động vòng trượt dạng màng chất lỏng
PROXPAC XL rất phù hợp để giám sát rung động theo thời gian thực cho các ổ trượt dạng màng chất lỏng trong tuabin, bơm và máy nén. Với cài đặt khe hở đề xuất là 1,27 mm và dải tuyến tính 2 mm, hệ thống có thể phát hiện chính xác chuyển động trục và biên độ rung động nhằm ngăn ngừa sự cố thiết bị xảy ra sớm.
Ứng dụng 2: Đo vị trí trục
Hỗ trợ đo vị trí trục chính xác trong các máy móc quay. Đường kính trục đề xuất là 76,2 mm đảm bảo sự căn chỉnh ổn định cho đầu dò, trong khi cảm biến 3300 XL cung cấp điện áp đầu ra độ phân giải cao tỷ lệ thuận với độ dịch chuyển.
Ứng dụng 3: Tự động hóa công nghiệp trong môi trường khắc nghiệt
Được thiết kế dành cho các hộp bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP66 và Type 4X, bộ chuyển đổi có thể được lắp đặt trong các môi trường công nghiệp nhiều bụi, ẩm ướt hoặc ăn mòn, vẫn duy trì độ chính xác đo lường bất chấp điều kiện khắc nghiệt.
Ứng dụng 4: Hệ thống giám sát độc lập
Loại bỏ nhu cầu sử dụng cáp nối dài và hộp cảm biến Proximitor riêng biệt, cho phép giám sát máy móc một cách gọn gàng và tự chứa. Điều này giảm độ phức tạp trong lắp đặt và hạn chế nguy cơ lỗi đấu dây.
Ứng dụng 5: Cảm biến từ xa và thiết bị then chốt
Có thể được lắp đặt trên tuabin, máy phát điện hoặc bơm ở những khu vực chật hẹp hoặc xa xôi. Vỏ PPS chịu được sự tích tụ tĩnh điện và ứng suất cơ học, cho phép hoạt động đáng tin cậy tại những nơi khó tiếp cận để bảo trì.
Thông số kỹ thuật
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
< 2 mV thay đổi đầu ra trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) |
|
Phạm vi tuyến tính: |
2 mm (80 mils) |
|
Cài đặt khoảng cách đề xuất: |
1,27 mm (50 mils) |
|
Đường kính trục tối thiểu: |
50,8 mm (2,0 inch) |
|
Đường kính trục đề xuất: |
76,2 mm (3,0 in) |
|
Xếp hạng vỏ bảo vệ: |
IP66 (xác minh bởi báo cáo BASEEFA T07\/0709) |
|
Nhiệt độ hoạt động: |
-52°C đến +100°C (-62°F đến +212°F) |
|
Nhiệt độ lưu trữ: |
-52°C đến +105°C (-62°F đến +221°F) |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế 1: Thiết kế tích hợp hoàn toàn
Sự kết hợp giữa đầu dò 3300 XL 8 mm và cảm biến Proximitor tích hợp trong một vỏ duy nhất loại bỏ nhu cầu sử dụng dây cáp bên ngoài và các mô-đun cảm biến riêng biệt, đơn giản hóa việc lắp đặt và giảm suy giảm tín hiệu.
Lợi thế 2: Vật liệu vỏ tiên tiến
Vỏ PPS với sợi thủy tinh và sợi dẫn điện mang lại độ bền vượt trội và khả năng giải phóng điện tích tĩnh tốt hơn so với thép hoặc nhôm truyền thống, nâng cao độ tin cậy trong môi trường có nhiễu điện.
Lợi thế 3: Bảo vệ môi trường cao
Đạt tiêu chuẩn IP66 và Type 4X cho phép triển khai trong các khu vực công nghiệp ẩm ướt, nhiều bụi hoặc ăn mòn, đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thời gian ngừng hoạt động tiềm tàng do các yếu tố môi trường gây ra.
Lợi thế 4: Khả năng đo lường chính xác
Dải tuyến tính 2 mm, khoảng cách đề xuất 1,27 mm và điện trở đầu ra 50 Ω đảm bảo phát hiện vị trí và rung động cực kỳ chính xác cho các máy quay quan trọng, hỗ trợ các chương trình bảo trì dự đoán.
Lợi thế 5: Đi dây tại hiện trường linh hoạt
Hỗ trợ dây từ 16–24 AWG với kết nối trực tiếp vào các hệ thống giám sát, cho phép lắp đặt linh hoạt trong các tủ điều khiển mật độ cao hoặc vỏ máy móc, đồng thời duy trì độ toàn vẹn tín hiệu và giảm thời gian lắp đặt.