- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330103-00-12-10-02-CN |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn chiều dài không ren (Chiều dài không ren tối thiểu): |
00 mm |
|
Tùy chọn tổng chiều dài vỏ (Chiều dài vỏ tối thiểu): |
120 mm |
|
Tùy chọn tổng chiều dài: |
1,0 mét (3,3 feet) |
|
Tùy chọn đầu nối và loại cáp: |
Đầu nối đồng trục thu nhỏ ClickLoc, cáp tiêu chuẩn |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Chứng nhận CSA, ATEX, IECEx |
|
Ren đầu dò: |
M10x1 |
|
Chiều dài tối đa của phần ren ăn khớp: |
15 mm |
|
Kích thước: |
1,8x1,6x122cm |
|
Trọng lượng: |
0.1KG |
Mô tả
Cảm biến tiệm cận 330103-00-15-50-02-00 3300 XL 8 mm là cảm biến dịch chuyển dòng điện xoáy hiệu suất cao, được thiết kế để giám sát liên tục tình trạng hoạt động trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Cảm biến tiệm cận 3300 XL 8 mm này chuyển đổi khoảng cách giữa đầu dò và mục tiêu dẫn điện thành tín hiệu điện áp tương tự ổn định, cho phép đo chính xác rung trục, vị trí dọc trục và dịch chuyển tĩnh. Với dải đo tuyến tính 2 mm, điện trở ngõ ra 50 Ω và độ nhạy nguồn dưới 2 mV/V, cảm biến đảm bảo chất lượng tín hiệu ổn định ngay cả trong điều kiện nguồn điện thay đổi. Dây cáp tiêu chuẩn dài 5,0 mét với đầu nối đồng trục Miniature ClickLoc cải thiện độ tin cậy khi lắp đặt đồng thời giảm thiểu tổn thất tín hiệu trong các kiến trúc tự động hóa phân tán. Được chế tạo với vỏ cảm biến bằng thép không gỉ M10x1 và có khả năng hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ -52°C đến +177°C, cảm biến tiệm cận này phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như tuabin, máy nén và các máy quay lớn. Tương thích hoàn toàn với dây nối dài 3300 XL và cảm biến Proximitor, cảm biến 330103-00-15-50-02-00 hỗ trợ thiết kế hệ thống mô-đun mà không cần hiệu chuẩn riêng lẻ, giúp tăng thời gian hoạt động và đơn giản hóa quản lý vòng đời trên các nền tảng tự động hóa tiên tiến.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát rung động trục tuabin
Trong các hệ thống tự động hóa tuabin hơi và khí, cảm biến gần 3300 XL 8 mm giám sát rung trục theo phương ngang với dải tuyến tính 2 mm, ghi nhận cả dịch chuyển tần số thấp và rung động tần số cao. Điều này cho phép phát hiện sớm sự mất cân bằng, lệch trục hoặc mài mòn bạc đạn, giảm thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch bằng cách áp dụng các chiến lược bảo trì dự đoán.
Ứng dụng 2: Đo vị trí dọc trục trong máy nén
Đối với máy nén ly tâm và máy nén dọc trục, cảm biến cung cấp phép đo chính xác vị trí lực đẩy dọc trục. Điện trở đầu ra 50 Ω đảm bảo truyền tín hiệu ổn định đến các tủ giám sát qua khoảng cách cáp dài, hỗ trợ phân tích chính xác vị trí vòng chặn lực đẩy trong điều kiện tải thay đổi.
Ứng dụng 3: Giám sát tình trạng bạc đạn màng chất lỏng
Được lắp đặt gần các ổ đỡ màng dầu, cảm biến đo chuyển động trục động học với độ ổn định nhiệt cao lên đến +177°C, cho phép các hệ thống tự động phát hiện sự bất ổn của màng dầu, ma sát trục hoặc khe hở quá mức trước khi xảy ra hỏng hóc cơ học.
Ứng dụng 4: Hệ thống tham chiếu Keyphasor và tốc độ
Khi sử dụng cùng với mục tiêu có rãnh hoặc then, cảm biến tiệm cận 330103-00-15-50-02-00 tạo ra tín hiệu tham chiếu đáng tin cậy một lần mỗi vòng quay. Độ nhạy nguồn thấp (<2 mV/V) đảm bảo độ chính xác về thời gian, hỗ trợ tính toán tốc độ chính xác và tham chiếu pha trong các hệ thống điều khiển thiết bị quay.
Ứng dụng 5: Giám sát liên tục trong các Hệ thống Điều khiển Phân tán
Trong các môi trường tự động hóa lớn dựa trên DCS và PLC, điện dung cáp nối dài 69,9 pF/m của cảm biến cho phép hành vi tín hiệu dự đoán được, đơn giản hóa thiết kế hệ thống và cải thiện khả năng tương thích với các mô-đun giám sát rung động trong các hệ thống nhiều máy.
Thông số kỹ thuật
|
Nhiệt độ vận hành và bảo quản: |
-52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F) |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
69,9 pF/m (21,3 pF/ft) điển hình |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) |
|
Phạm vi tuyến tính: |
2 mm (80 mils) |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh 1: Độ ổn định đo lường cao
Với độ nhạy nguồn dưới 2 mV trên mỗi vôn, cảm biến duy trì độ chính xác đầu ra bất chấp sự dao động của nguồn điện, vượt trội hơn các cảm biến tiệm cận tiêu chuẩn trong các môi trường công nghiệp có nhiễu điện cao.
Lợi thế cạnh tranh 2: Dải nhiệt độ hoạt động rộng
Dải hoạt động từ -52°C đến +177°C cho phép triển khai đáng tin cậy trong cả điều kiện khởi động lạnh và môi trường tua-bin nhiệt độ cao, giảm nhu cầu sử dụng các biến thể cảm biến chuyên biệt.
Lợi thế cạnh tranh 3: Khả năng tương thích hệ thống mô-đun
Khả năng thay thế hoàn toàn với đầu dò 3300 XL, cáp nối dài và cảm biến Proximitor giúp loại bỏ việc cần hiệu chuẩn phù hợp, giảm thời gian đưa vào vận hành và hạ thấp tổng chi phí tích hợp hệ thống.
Lợi thế cạnh tranh 4: Thiết kế cơ khí bền vững
Vỏ thép không gỉ ren M10x1 với chiều dài ren tối đa 15 mm đảm bảo lắp đặt chắc chắn và độ ổn định cơ học lâu dài, ngay cả trong các ứng dụng máy quay có độ rung cao.
Lợi thế cạnh tranh 5: Truyền tín hiệu được tối ưu hóa
Cáp tiêu chuẩn dài 5,0 mét kết hợp với điện dung kiểm soát (69,9 pF/m) đảm bảo đáp ứng tần số ổn định và độ toàn vẹn tín hiệu, cho phép chẩn đoán rung động chính xác ở khoảng cách xa trong các tủ tự động hóa.