- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330101-00-65-10-11 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Không cần thiết |
|
Tùy chọn chiều dài không ren: |
0 inch |
|
Tùy chọn tổng chiều dài thân: |
6,5 inch |
|
Tùy chọn tổng chiều dài: |
1,0 mét (3,3 feet) |
|
Tùy chọn đầu nối và loại cáp: |
Kết nối đồng trục thu nhỏ ClickLoc với bộ bảo vệ đầu nối, cáp FluidLoc |
|
Kích thước: |
1,7x1,5x120cm |
|
Trọng lượng: |
0,08kg |
Mô tả
Bently Nevada 330101-00-65-10-11 là một biến thể có độ chính xác được thiết kế, độ dài tiêu chuẩn trong dòng sản phẩm 3300 XL 8 mm Proximity Probes được tin dùng toàn cầu, được thiết kế cho việc giám sát tình trạng máy móc một cách linh hoạt và đáng tin cậy. Là một cảm biến đo khoảng cách không tiếp xúc kiểu dòng điện xoáy (eddy current) then chốt, cảm biến 3300 XL 8 mm Proximity Probe này vượt trội trong việc cung cấp các phép đo chính xác về độ rung trục, vị trí bán kính và lực đẩy dọc trục trên nhiều loại thiết bị quay, bao gồm tua-bin công nghiệp, máy nén, động cơ và bơm. Được sản xuất tại Hoa Kỳ với các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt gắn liền với thương hiệu Bently Nevada, mẫu này có cấu hình cơ học cổ điển và chắc chắn với chiều dài thân tổng thể 6,5 inch và chiều dài không ren là 0 inch, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng, đơn giản cho các ứng dụng lắp tiêu chuẩn nơi không yêu cầu độ vươn dài.
Cảm biến Tiệm cận 3300 XL 8 mm cụ thể này hoạt động dựa trên nguyên lý cơ bản của cảm biến dòng xoáy, trong đó một trường điện từ dao động từ đầu cảm biến tương tác với bề mặt mục tiêu dẫn điện. Những thay đổi trong khoảng cách khe hở gây ra các biến thiên tương ứng với trường điện từ, sau đó được chuyển đổi thành tín hiệu điện áp một chiều (DC) tuyến tính cao. Model 330101-00-65-10-11 cung cấp phạm vi tuyến tính đáng tin cậy ở mức 2 mm (80 mils), đảm bảo ghi nhận chính xác chuyển động động học của trục để phát hiện sự cố hiệu quả. Cấu tạo của nó ưu tiên độ bền trong môi trường công nghiệp: thân cảm biến được gia công từ thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 chống ăn mòn, trong khi đầu cảm biến được làm bằng Polyphenylene Sulfide (PPS) chắc bền, mang lại khả năng chống suy giảm hóa học và mài mòn vật lý vượt trội.
Ứng dụng
Cảm biến cảm ứng 330101-00-65-10-11 3300 XL 8 mm được sử dụng rộng rãi để giám sát rung động hướng kính tiêu chuẩn trên nhiều loại máy móc quay đa dụng, chẳng hạn như quạt, máy thổi và các bơm cỡ trung. Phạm vi tuyến tính 2 mm cùng đầu ra ổn định cung cấp dữ liệu đáng tin cậy để phát hiện sự mất cân bằng và lệch trục, làm cho nó trở thành một cảm biến cơ bản cho việc giám sát tình trạng và đánh giá sức khỏe máy móc trong các nhà máy sản xuất và nhà máy tiện ích.
Cảm biến này là giải pháp lý tưởng để giám sát vị trí dọc trục (thrust) trong các thiết bị có thiết kế vỏ tiêu chuẩn. Chiều dài thân tổng thể 6,5 inch và chiều dài không ren 0 inch cho phép lắp đặt trực tiếp và đơn giản để đo khoảng cách giữa đầu cảm biến và cổ trục, đảm bảo rotor hoạt động trong giới hạn dọc trục an toàn nhằm ngăn ngừa tiếp xúc hư hại đến bạc đạn thrust trong hộp số, máy nén và động cơ công nghiệp.
Với dải nhiệt độ hoạt động rộng (-60°C đến +175°C) và cáp FluidLoc, cảm biến này rất phù hợp cho các ứng dụng chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt như dao động nhiệt độ vừa phải, sương dầu và độ ẩm. Cảm biến mang lại hiệu suất đáng tin cậy trên các thiết bị đặt tại những khu vực không nguy hiểm nhưng đòi hỏi cao trong các nhà máy, cơ sở phát điện và nhà máy xử lý nước, nơi cần hoạt động ổn định và chống nhiễm bẩn.
Thông số kỹ thuật
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: |
-60°C đến +1 75°C (- 55°F đến+3 45°F) |
|
Phạm vi tuyến tính: |
2 mm (80 mils) |
|
Điện trở đầu ra: |
45 ω |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào. |
|
Công suất: |
Yêu cầu -16 Vdc đến -25 Vdc |
|
Vật liệu đầu dò: |
Polyphenylene Sulfide (PPS) |
|
Vật liệu thân dò: |
Thép không gỉ AISI 303 hoặc 304 (SST) |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Thiết kế tiêu chuẩn chắc chắn và đáng tin cậy cho nhiều mục đích sử dụng
Với vỏ thép không gỉ bền chắc kích thước 6,5 inch và chiều dài không ren 0 inch, đầu dò này mang kiểu dáng tiêu chuẩn hóa tối ưu, giúp đơn giản hóa việc lựa chọn thông số kỹ thuật và lắp đặt cho phần lớn các điểm giám sát máy móc thông dụng. Thiết kế cơ học đã được kiểm chứng loại bỏ sự phức tạp, đảm bảo độ khít và hiệu suất làm việc đáng tin cậy trên vô số ứng dụng tiêu chuẩn mà không cần bộ chuyển đổi hay sửa đổi đặc biệt.
2. Hệ Thống Cáp Và Kết Nối Tăng Cường Đảm Bảo Độ Bền Dài Hạn
Việc tích hợp cáp FluidLoc dài 1,0 mét với đầu nối đồng trục nhỏ gọn ClickLoc và bộ bảo vệ mang lại lợi thế đáng kể. Công nghệ FluidLoc ngăn chặn sự xâm nhập của chất lỏng dọc theo cáp, trong khi kết nối chắc chắn ClickLoc đảm bảo truyền tín hiệu chống rung. Sự kết hợp này làm giảm mạnh các sự cố liên quan đến tuột cáp, lỏng đầu nối hoặc hư hại do chất lỏng, từ đó tăng thời gian hoạt động của hệ thống và giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời.
3. Hiệu Suất Ổn Định Trong Các Điều Kiện Vận Hành Đa Dạng
Được thiết kế để hoạt động ổn định, đầu dò này kết hợp dải nhiệt độ hoạt động rộng (-60°C đến +175°C) với độ nhạy nguồn cung cấp cực thấp (<2 mV/V). Điều đó có nghĩa là Đầu dò Khoảng cách 3300 XL 8 mm cung cấp các phép đo dịch chuyển chính xác và lặp lại được, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ môi trường hay các biến động nguồn điện thông thường, mang lại dữ liệu đáng tin cậy hơn cho việc đánh giá trạng thái và giảm thiểu cảnh báo sai trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.