- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
330101-00-49-10-12-05 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn chiều dài không ren (Chiều dài không ren tối thiểu): |
0,0 inch |
|
Tùy chọn tổng chiều dài vỏ (Chiều dài vỏ tối thiểu): |
4,9 trong |
|
Tùy chọn tổng chiều dài: |
1,0 mét (3,3 feet) |
|
Tùy chọn đầu nối và loại cáp: |
Giắc cắm đồng trục mini ClickLoc, cáp FluidLoc |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Chứng nhận CSA, ATEX, IECEx |
|
Ren đầu dò: |
ren 3/8-24 UNF |
|
Chiều dài tối đa của phần ren ăn khớp: |
0.563 in |
|
Kích thước: |
1.6x1.4x119cm |
|
Trọng lượng: |
0.05kg |
Mô tả
Cảm biến tiệm cận 330101-00-49-10-12-05 3300 XL 8 mm là cảm biến dòng xoáy (eddy current) độ chính xác cao, được thiết kế cho tự động hóa công nghiệp tiên tiến, bảo trì dự đoán và giám sát thời gian thực các máy móc quay. Với chiều dài vỏ tổng thể 4,9 inch và phần không ren dài 0,0 inch, cảm biến này đi kèm cáp đồng trục mini ClickLoc dài 1,0 mét với công nghệ FluidLoc nhằm ngăn chặn dầu xâm nhập, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường khắc nghiệt. Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ −52°C đến +177°C và đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn CSA, ATEX và IECEx, thiết bị này đo lường đồng thời rung động tĩnh và động cũng như độ dịch chuyển với dải tuyến tính 2 mm và độ nhạy nguồn cung cấp dưới 2 mV/V. Thiết kế TipLoc và CableLoc độc quyền tăng cường độ bền cơ học với lực kéo 330 N, hỗ trợ cố định cảm biến chắc chắn trong các ứng dụng có độ rung cao. Tương thích hoàn toàn ngược với các thành phần khác trong dòng 3300, cảm biến này giúp đơn giản hóa việc nâng cấp hệ thống, cho phép thay thế linh hoạt giữa các đầu dò, cáp nối dài và cảm biến Proximitor, đồng thời đảm bảo tích hợp liền mạch vào các hệ thống giám sát tình trạng và điều khiển.
Ứng dụng
Ứng dụng 1: Giám sát Rô-to Tuabin
Đo chính xác độ rung rô-to tuabin và sự dịch chuyển trục, cho phép phát hiện sớm lệch tâm, mất cân bằng và mài mòn bạc đạn, giảm thời gian ngừng hoạt động bất ngờ tới 20%.
Ứng dụng 2: Điều khiển Vị trí Máy nén
Giám sát độ hở bạc đạn dạng màng chất lỏng trong các máy nén, hỗ trợ điều khiển chính xác, kéo dài tuổi thọ bạc đạn thêm 15% và tối ưu hóa hiệu suất vận hành từ 8–12%.
Ứng dụng 3: Chẩn đoán Trục & Con dấu Bơm
Theo dõi vị trí trục bơm và tình trạng con dấu theo thời gian thực, ngăn ngừa rò rỉ và giảm chi phí bảo trì lên đến 30%.
Ứng dụng 4: Tín hiệu Tham chiếu Keyphasor
Cung cấp tín hiệu đầu ra Keyphasor độ trung thực cao để giám sát tốc độ và pha, đạt độ chính xác ±0,1% trong các điều kiện quá độ và ổn định.
Ứng dụng 5: Bảo trì Dự đoán & Phân tích
Tích hợp với các nền tảng SCADA và giám sát tình trạng, cho phép phân tích dự đoán, ngăn ngừa hỏng hóc và cải thiện độ tin cậy tổng thể của nhà máy từ 10–18%.
Thông số kỹ thuật
|
Nhiệt độ vận hành và bảo quản: |
-52°C đến +177°C (-62°F đến +350°F) |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Điện trở đầu ra: |
50 Ω |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
69,9 pF/m (21,3 pF/ft) điển hình |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (16 đến 24 AWG) |
|
Phạm vi tuyến tính: |
2 mm (80 mils) |
Ưu điểm cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh 1: Tuân thủ khu vực nguy hiểm
Các chứng nhận CSA, ATEX và IECEx cho phép triển khai an toàn trong môi trường dễ cháy hoặc nổ, đảm bảo sự tuân thủ và giảm chi phí chứng nhận.
Lợi thế cạnh tranh 2: Thiết kế cơ khí chắc chắn
Các hệ thống độc quyền TipLoc và CableLoc cung cấp lực kéo 330 N và cố định đầu dò chắc chắn dưới điều kiện rung động cực mạnh, ứng suất nhiệt hoặc sốc.
Lợi thế cạnh tranh 3: Bảo vệ cáp FluidLoc
Ngăn chặn dầu và các chất lỏng khác xâm nhập vào máy theo dây cáp, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và giảm sự cố bảo trì đến 40%.
Lợi thế cạnh tranh 4: Tương thích chéo dòng 3300
Tương thích ngược với mọi đầu dò, dây nối dài và cảm biến Proximitor thuộc dòng 3300 và 3300 XL, cho phép nâng cấp linh hoạt và thay thế linh kiện mà không cần hiệu chuẩn lại.
Lợi thế cạnh tranh 5: Đo lường độ chính xác cao
dải tuyến tính 2 mm và độ nhạy nguồn cung cấp <2 mV/V cung cấp chuyển đổi điện áp-khe hở cực kỳ chính xác, hỗ trợ ứng dụng bảo trì dự đoán, vòng điều khiển tự động và phân tích công nghiệp.