- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
190501-04-00-04 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Tùy chọn phần cứng lắp đặt: |
Stud M6x1 với đầu chuyển đổi 3/8-in 24 |
|
Tùy chọn kết nối: |
Giao diện kết nối MIL-C-5015 |
|
Tùy chọn chiều dài không ren: |
12.8 mm |
|
Tùy chọn tổng chiều dài thân: |
50,7 mm |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
CSA/NRTL/C (Class I, Division 1), ATEX/IECEx/CSA (Class I, Zone 0/1) |
|
Kích thước: |
3,3x8,2x3,1cm |
|
Trọng lượng: |
0.25kg |
Mô tả
Bently Nevada 190501-04-00-04 đại diện cho một cảm biến vận tốc Velomitor CT chuyên dụng và bền bỉ trong công nghiệp, được thiết kế để đo lường chính xác vận tốc rung động của vỏ máy hoặc kết cấu trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt và nguy hiểm nhất. Là một cảm biến hàng đầu thuộc dòng Velomitor CT, thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý địa chấn cuộn dây chuyển động, tạo ra điện áp đầu ra tỷ lệ thuận với vận tốc của bề mặt rung động mà nó được gắn vào. Điều này khiến cảm biến vận tốc Velomitor CT 190501-04-00-04 trở thành công cụ không thể thiếu để giám sát tình trạng cơ khí của các tài sản quan trọng như tuabin, máy nén, bơm và quạt lớn, nơi việc đo rung động tuyệt đối của vỏ máy là yếu tố thiết yếu cho bảo trì dự đoán và phòng ngừa sự cố. Một tính năng nổi bật của mẫu này là bộ chứng nhận an toàn quốc tế cấp cao nhất đầy đủ, bao gồm CSA/NRTL/C (Class I, Division 1) và ATEX/IECEx/CSA (Class I, Zone 0/1), cho phép sử dụng trong các khu vực nguy hiểm nghiêm trọng nhất, nơi mà môi trường khí dễ nổ có thể tồn tại liên tục hoặc thường xuyên.
Thiết kế cơ khí của Cảm biến vận tốc Velomitor CT được tối ưu hóa để lắp đặt chắc chắn và linh hoạt trong các môi trường công nghiệp. Cảm biến có chiều dài vỏ tổng thể nhỏ gọn 50,7 mm và được cung cấp kèm theo đinh vít M6x1 đa năng như một phần của bộ phận lắp đặt, bao gồm cả bộ chuyển đổi 3/8-24 nhằm cho phép lắp đặt linh hoạt trên các bề mặt hoặc giá đỡ khác nhau. Cảm biến sử dụng giao diện kết nối MIL-C-5015, một loại đầu nối tròn bền bỉ nổi tiếng về độ tin cậy và khả năng chống lại các tác nhân gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo kết nối điện ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Cấu tạo chắc chắn của cảm biến được thiết kế để chịu được những yêu cầu khắt khe trong sử dụng công nghiệp, với trọng lượng tổng thể 0,25 kg góp phần tăng độ ổn định khi lắp đặt và chống rung động giả.
Ứng dụng
Cảm biến vận tốc Velomitor CT 190501-04-00-04 được sử dụng thiết yếu để giám sát liên tục độ rung thân máy trên các thiết bị quay lớn tại những khu vực nguy hiểm nhất trong các cơ sở dầu khí và hóa dầu, chẳng hạn như trạm nén khí và giàn khoan ngoài khơi. Các chứng nhận CSA/NRTL/C (Class I, Division 1) và ATEX/IECEx/CSA (Zone 0/1) khiến nó trở thành một trong số ít các cảm biến được phê duyệt để triển khai tại những khu vực mà môi trường nổ có thể tồn tại liên tục hoặc trong thời gian dài, đảm bảo hoạt động an toàn và tuân thủ quy định, đồng thời cung cấp dữ liệu thiết yếu cho bảo trì dự đoán.
Bộ chuyển đổi này lý tưởng để giám sát rung động kết cấu và lớp vỏ trên các thiết bị tua-bin quan trọng trong các nhà máy phát điện, bao gồm tua-bin hơi nước và tua-bin khí. Đầu nối MIL-C-5015 chắc chắn và cấu tạo bền giúp đảm bảo truyền tín hiệu đáng tin cậy và độ nguyên vẹn cơ học trong môi trường nhiệt độ cao, độ rung cao, trong khi độ nhạy nhiệt được kiểm soát cung cấp các phép đo vận tốc chính xác cần thiết để phát hiện sự mất cân bằng, các vấn đề về bạc đạn hoặc cộng hưởng kết cấu.
Cảm biến rất phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường công nghiệp nặng có độ ẩm cao và ngưng tụ, chẳng hạn như nhà máy giấy và bột giấy hoặc các nhà máy xử lý nước thải. Khả năng hoạt động trong điều kiện độ ẩm ngưng tụ 100%, không ngâm dưới nước, kết hợp với phương pháp lắp vít M6x1 chắc chắn và đầu nối bền khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho việc giám sát rung động dài hạn trên các bơm, quạt và động cơ tiếp xúc với độ ẩm và điều kiện khí quyển khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
|
Độ nhạy Nhiệt độ: |
-8% đến +5% thông thường trong dải nhiệt độ hoạt động. |
|
Độ nhạy nguồn cấp: |
Thay đổi điện áp đầu ra ít hơn 2 mV trên mỗi volt thay đổi điện áp đầu vào |
|
Điện áp thiên áp ngõ ra: |
10,1 Vdc ± 1,0 Vdc, chân A tham chiếu đến chân B |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
69,5 pF/m (21,2 pF/ft) thông thường |
|
Giới hạn độ ẩm: |
100% ngưng tụ, không ngập nước. |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Chứng nhận khu vực nguy hiểm cấp cao nhất để đảm bảo an toàn tối đa
Bộ chuyển đổi vận tốc Velomitor CT 190501-04-00-04 có các chứng nhận nghiêm ngặt nhất hiện có, bao gồm CSA/NRTL/C cho Class I, Division 1 và ATEX/IECEx/CSA cho Class I, Zone 0/1. Điều này cho phép lắp đặt trực tiếp tại những vị trí nguy hiểm nhất, nơi khí nổ có thể hiện diện liên tục, mang lại mức tuân thủ an toàn vượt trội và giảm độ phức tạp trong thiết kế kỹ thuật cũng như cấp phép cho các ứng dụng có nguy cơ cao.
2. Đầu nối theo tiêu chuẩn quân sự đảm bảo độ tin cậy vượt trội
Được trang bị giao diện kết nối MIL-C-5015, cảm biến này sử dụng tiêu chuẩn đầu nối nổi tiếng về độ bền, khả năng bịt kín môi hình và chống rung trong các ứng dụng quân sự và hàng không vũ trụ đòi hỏi cao. Điều này mang lại lợi thế đáng kể so với các cảm biến sử dụng đầu nối thương phẩm, đảm bảo độ bền vững kết nối và độ tin cậy tín hiệu vượt trội trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất.
3. Hệ thống gắn kết linh hoạt và chắc chắn cho việc lắp đặt dễ dàng
Việc tích hợp bu lông M6x1 kèm đầu chuyển đổi 3/8-24 trong tùy chọn phụ kiện gắn kết mang lại tính linh hoạt lắp đặt vượt trội. Hệ thống đa năng này cho phép cảm biến được gắn chắc chắn lên nhiều loại bề mặt, giá đỡ hoặc các điểm gắn kết hiện có mà không cần gia công đặc biệt hay các bộ phận bổ sung, từ đó đơn giản hóa việc lắp đặt và đảm bảo liên kết cơ học ổn định, đáng tin cậy ở mọi hướng.