- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên Thương Hiệu: |
Bently Nevada |
Số hiệu sản phẩm: |
16710-99 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Vật liệu lõi cáp: |
Dây dẫn đồng tráng thiếc (24 AWG) |
|
Tùy chọn chiều dài không ren (chiều dài không ren tối thiểu) : |
0 mm |
|
Tùy chọn tổng chiều dài vỏ : |
990 mm |
|
Tùy chọn phê duyệt từ cơ quan |
Nhiều chứng nhận |
|
Tùy chọn tổng chiều dài: |
4,0 mét |
|
Kích thước: |
30x30x8cm |
|
Trọng lượng: |
0.45kg |
Mô tả
Cáp nối 16710-99 là một cáp truyền tín hiệu công nghiệp hạng nặng, hiệu suất cao do Bently Nevada chế tạo – nhà lãnh đạo toàn cầu trong các giải pháp giám sát và bảo vệ máy móc. Được thiết kế đặc biệt để tích hợp liền mạch với các đầu dò khoảng cách series 3300 và hệ thống giám sát 3500 của Bently Nevada, cáp nối 16710-99 cung cấp khả năng truyền dữ liệu đáng tin cậy, ít nhiễu trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất, làm cho nó trở thành thành phần không thể thiếu trong các ứng dụng giám sát rung động, dịch chuyển và vị trí quan trọng trong các lĩnh vực sản xuất điện, dầu khí, hóa dầu và sản xuất công nghiệp nặng. Được sản xuất tại Hoa Kỳ với bao bì nguyên bản còn niêm phong từ nhà máy, cáp nối 16710-99 tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Bently Nevada, đảm bảo độ toàn vẹn tín hiệu ổn định, độ bền dài hạn và tương thích hoàn toàn với các thiết bị giám sát thế hệ cũ cũng như mới.
Lõi tạo nên hiệu suất của cáp liên kết 16710-99 là thiết kế điện học được tối ưu hóa, với dây dẫn đồng tráng thiếc cỡ 24 AWG giúp giảm thiểu suy giảm và méo tín hiệu ngay cả trên toàn chiều dài mở rộng 4,0 mét. Với điện dung thấp 55 pF/m (điển hình ở tần số 1 kHz) và trở kháng đặc trưng cố định ở mức 45 Ω, cáp liên kết này phù hợp chính xác với các thông số điện của các đầu dò khoảng cách và bộ điều chế tín hiệu được ghép đôi, loại bỏ hiện tượng phản xạ tín hiệu và duy trì dữ liệu độ chính xác cao cần thiết để phát hiện sự cố sớm trong các máy quay. Cáp liên kết 16710-99 được trang bị lớp chắn hai lớp—lá nhôm kết hợp với lưới đồng đan phủ 85%—đảm bảo hiệu quả chắn ≥80 dB ở tần số 1 GHz, nhờ đó kháng cự mạnh mẽ đối với nhiễu điện từ (EMI) phát ra từ các bộ truyền động tần số biến đổi, cáp điện áp cao và động cơ công nghiệp, vốn thường làm gián đoạn truyền tín hiệu trong các môi trường nhà máy đông chật.
Ứng dụng
Cáp liên kết 16710-99 được thiết kế chủ yếu để kết nối các đầu dò khoảng cách Bently Nevada 3300 series với hệ thống giám sát 3500 trong các cơ sở phát điện, cho phép truyền dữ liệu rung động và dịch vị một cách đáng tin cậy từ tuabin hơi và khí, máy phát điện và bơm cấp nước nồi hơi. Khả năng chống nhiễu EMI vượt trội cùng với khả năng chịu nhiệt độ rộng giúp vận hành ổn định trong môi trường có độ nhiễu điện cao và nhiệt độ cao đặc trưng của các nhà máy điện, hỗ trợ các chương trình bảo trì dự đoán nhằm giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động bất kế hoạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Cáp nối này rất phù hợp để triển khai trong các nhà máy lọc dầu và khí đốt cũng như các giàn khoan ngoài khơi, nơi nó kết nối các cảm biến tiệm cận được lắp trên máy nén, bơm và các bộ tách quay với các bộ điều chỉnh tín hiệu. Lớp vỏ PVC chịu dầu và nhiều chứng nhận từ các cơ quan phê duyệt làm cho cáp tương thích với điều kiện nguy hiểm và ăn mòn trong các lĩnh vực này, trong khi chiều dài 4,0 mét cung cấp đủ độ dài để đi dây giữa các thiết bị nằm ở khu vực phân tán hoặc chật hẹp của nhà máy.
Cáp liên kết 16710-99 là giải pháp cải tạo hiệu quả về chi phí để nâng cấp các hệ thống giám sát tình trạng máy móc cũ trong các nhà máy sản xuất nặng, bao gồm các nhà máy thép, xi măng và dây sản xuất ô tô. Khả năng tương thích với dây trường từ 0,2–1,5 mm² và bán kính uốn linh hoạt cho phép tích hợp liền mạch với các thiết lập đầu dò và bộ điều hòa hiện có, loại bỏ nhu cầu thực hiện các cuộc đại tu hệ thống tốn kém, đồng thời cải thiện độ toàn vẹn tín hiệu và độ chính xác đo lường cho các thiết bị sản xuất then chốt.
Thông số kỹ thuật
|
Nhiệt độ hoạt động: |
-45°C đến +1 30°C (- 45°F đến +2 55°F) |
|
Nhiệt độ lưu trữ: |
-55°C đến +1 45°C (-5 5°F đến +30 0°F) |
|
Độ linh hoạt của cáp : |
Bán kính uốn: 10× đường kính cáp (tĩnh); 15× đường kính cáp (động) |
|
Điện trở đầu ra: |
45 ω |
|
Điện dung cáp kéo dài: |
55 pF/m (16,5 pF/ft) thông thường |
|
Đấu dây tại hiện trường: |
0,2 đến 1,5 mm² (15 đến 23 AWG) |
|
Hiệu quả chống nhiễu: |
≥80 dB ở 1 GHz |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Hiệu suất chống nhiễu vượt trội cho truyền tải dữ liệu độ chính xác cao
Cáp liên kết 16710-99 được trang bị lớp chắn hai lớp (lá nhôm + lưới đồng đan 85%) mang lại hiệu quả chắn ≥80 dB ở tần số 1 GHz, vượt trội hơn các loại cáp chắn đơn chuẩn trong việc ngăn chặn EMI từ thiết bị công nghiệp. Khi kết hợp với điện dung thấp và trở kháng đặc trưng được phối hợp, thiết kế này giảm thiểu suy giảm và méo tín hiệu, đảm bảo dữ liệu độ rung và độ dịch chính xác cao từ các đầu dò khoảng cách được truyền đến hệ thống giám sát mà không bị mất mát — một lợi thế then chốt trong phát hiện sự cố sớm ở máy móc quay.
2. Cấu tạo chắc chắn cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Với lớp vỏ PVC đạt tiêu chuẩn UL94 V-0 chống cháy và dây dẫn đồng tráng thiếc 24 AWG, cáp nối 16710-99 có khả năng chống dầu, hóa chất và các điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt (-45°C đến +130°C) vượt trội. Khác với các loại cáp thông thường dễ bị xuống cấp nhanh trong môi trường khắc nghiệt, mẫu cáp này duy trì độ bền cấu trúc và tính toàn vẹn điện trong các nhà máy lọc dầu, giàn khoan ngoài khơi và nhà máy điện nhiệt độ cao, giúp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì trong suốt vòng đời.
3. Lắp đặt linh hoạt và tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu cho triển khai đa dụng
Chiều dài không ren 0 mm, chiều dài tổng thể vỏ 990 mm và bán kính uốn linh hoạt (10× tĩnh/15× động) của dây cáp liên kết 16710-99 cho phép dễ dàng đi dây trong không gian chật hẹp như vỏ tua-bin và tủ điều khiển, loại bỏ nhu cầu thực hiện các sửa đổi cấu trúc tốn kém trong quá trình lắp đặt. Ngoài ra, các phê chuẩn từ nhiều cơ quan quốc tế của sản phẩm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, hỗ trợ việc triển khai liền mạch trên các thị trường toàn cầu mà không cần tùy chỉnh theo khu vực.