- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: |
Hoa Kỳ |
Tên thương hiệu: |
Bently Nevada |
Số kiểu máy: |
128987-130-00-CN |
Chi tiết đóng gói: |
Nguyên bản, mới, đóng gói nhà máy |
Thời gian giao hàng: |
5-7 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
T\/T |
Khả năng cung cấp: |
Có sẵn |
Chi tiết nhanh
|
Series: |
3300 XL |
|
Đường kính đầu dò: |
8 mm |
|
Chiều dài đầu dò: |
130 mm |
|
Độ dài cáp: |
Theo quy định trong mã phụ tùng |
|
Dải đo: |
0 đến 2 mm |
|
Mảng tuyến tính: |
80 mil (2,0 mm) |
|
Vật liệu: |
Thân bằng thép không gỉ, đầu bằng nhựa PEEK |
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: |
-35 đến +177 °C |
|
Tín hiệu đầu ra: |
Tương thích với các hệ thống giám sát Bently Nevada |
|
Kích thước: |
20x20x3cm |
|
Trọng lượng: |
0.45kg |
Mô tả
Các 128987-130-00-CN đầu dò cảm biến khoảng cách 3300 XL 8 mm là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống giám sát Bently Nevada. Thiết bị này đo độ chênh lệch hoặc khe hở giữa đầu dò và bề mặt của vật mục tiêu, thường là trục quay, nhằm phát hiện các thay đổi về vị trí hoặc rung động. Được chế tạo với thân vỏ bằng thép không gỉ chắc chắn, đầu dò này được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt trong khi vẫn đảm bảo độ đo đáng tin cậy và chính xác. Đầu dò có đầu tip 8 mm, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng cảm biến khoảng cách nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ. Đầu dò được trang bị cáp và đầu nối đã được lắp đặt sẵn tại nhà máy nhằm thuận tiện cho việc lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống hiện có. Bently Nevada 128987-130-00-CN đầu dò cảm biến gần 3300 XL 8 mm là một phần của hệ thống được thiết kế để giám sát tình trạng hoạt động của máy móc. Thiết bị hoạt động bằng cách tạo ra một trường dòng xoáy tại đầu dò, tương tác với bề mặt mục tiêu. Các biến đổi về khoảng cách vi phân làm thay đổi trường dòng xoáy, từ đó được xử lý để cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí và độ rung của máy. Cấu tạo chắc chắn và khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) tiên tiến của đầu dò này đảm bảo hiệu suất cao ngay cả trong các môi trường có mức nhiễu điện từ mạnh. Vỏ làm bằng thép không gỉ giúp chống ăn mòn, trong khi đầu dò bằng vật liệu PEEK đảm bảo độ chính xác trong đo lường trong suốt thời gian dài.
Ứng dụng
Giám sát rung động trên các trục quay
Các 128987-130-00-CN 3300 XL đo độ rung của rô-to và trục trong các máy sử dụng ổ trượt bôi trơn bằng chất lỏng. Với dải tuyến tính 0–2 mm và đáp ứng tần số từ 0,2 Hz đến 15 kHz, thiết bị 128987-130-00-CN 3300 XL truyền tín hiệu chính xác qua cáp nối dài 3300 XL tới các cảm biến Proximitor nhằm phục vụ giám sát điều kiện vận hành tự động.
Phát hiện vị trí trong máy móc công nghiệp
Với chiều dài đầu dò 130 mm và đường kính đầu dò 8 mm, thiết bị 128987-130-00-CN 3300 XL phát hiện độ dịch chuyển trục hoặc rô-to lên đến 2 mm. Thiết bị 128987-130-00-CN 3300 XL cung cấp đầu ra tuyến tính chính xác cho các hệ thống điều khiển, cho phép phản hồi vị trí tự động theo thời gian thực.
Truyền tín hiệu Tốc độ và Keyphasor
Các 128987-130-00-CN 3300 XL cung cấp xung Keyphasor và dữ liệu tốc độ quay cho tuabin, máy nén và máy phát điện. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu 80 dB đảm bảo rằng 128987-130-00-CN 3300 XL cung cấp dữ liệu rõ ràng cho việc giám sát quy trình tự động.
Giám Sát Môi Trường Khắc Nhiệt
Được thiết kế bằng thép không gỉ và vật liệu PEEK, thiết bị 128987-130-00-CN 3300 XL chịu được khí H2S, NH3, Cl2, sương dầu, tốc độ bề mặt 20 m/s và dải nhiệt độ từ –35 đến +177 °C. Thiết bị 128987-130-00-CN 3300 XL hoạt động ổn định trong các bơm ngoài khơi, thiết bị khuấy khí hóa nước thải và máy trộn hóa chất mà vẫn duy trì độ chính xác đo lường.
Đặc tả
|
TUÂN THỦ QUY ĐỊNH |
API 670, RoHS |
|
Dải Tần số Mở Rộng |
0,2 Hz–15 kHz (±1 dB) |
|
Dải động |
tỷ số tín hiệu trên nhiễu 80 dB |
|
Tốc độ bề mặt |
20 m/s tối đa (78,7 in/s) |
|
Điện áp cách ly |
1500 V AC/DC |
|
Sự tương thích về mặt vật chất |
Chống chịu được khí H2S, NH3, Cl2 |
|
Máy bơm dầu ngoài khơi |
Phát hiện mài mòn phớt khi ngâm trong nước biển |
|
Máy trộn dược phẩm |
Giám sát độ đồng tâm của trục thép không gỉ |
|
Thiết bị khuấy trộn nước thải |
Hoạt động được ở độ ẩm 98% cộng với khí metan |
|
Máy ép nhựa |
Chịu được sương mù dầu và nhiệt độ thân máy lên đến 180°C |
|
EMC |
EN 61326-1 Lớp A |
|
Chống nổ |
Khu vực ATEX Zone 2 (đang chờ phê duyệt) |
|
Chứng chỉ vật liệu |
Tuân thủ tiêu chuẩn NACE MR0175 |
Ưu điểm cạnh tranh
Độ chính xác tín hiệu tần số cao
Các 128987-130-00-CN bộ cảm biến 3300 XL duy trì dải tuyến tính 0–2 mm, đáp ứng tần số ±1 dB và dải động 80 dB. Hiệu năng của nó đảm bảo các phép đo rung và vị trí tự động luôn chính xác ngay cả trong môi trường có nhiễu điện từ (EMI) cao.
Cấu tạo đầu dò bền bỉ
Các 128987-130-00-CN 3300 XL kết hợp thân làm bằng thép không gỉ và đầu dò bằng vật liệu PEEK để chống chịu được tác động của hóa chất, ngâm trong nước biển, sương dầu và nhiệt độ lên đến 177 °C. Độ bền này cho phép thực hiện các phép đo tự động đáng tin cậy trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
Sự hội nhập liền mạch
Các cáp được lắp đặt sẵn tại nhà máy cho phép 128987-130-00-CN 3300 XL kết nối trực tiếp với cáp mở rộng 3300 XL và cảm biến Proximitor. Bộ 128987-130-00-CN 3300 XL hỗ trợ lắp đặt kiểu cắm và sử dụng ngay (plug-and-play), giúp giảm thời gian thiết lập và hỗ trợ giám sát tự động.
Tự động hóa trong Điều kiện Khắc nghiệt
Các 128987-130-00-CN dòng 3300 XL hoạt động ở tốc độ bề mặt lên đến 20 m/s và điện áp cách ly 1500 V AC/DC. Thiết bị chịu được độ ẩm cao, khí metan và tiếp xúc với hóa chất, cho phép vận hành tự động liên tục trong thiết bị khai thác ngoài khơi và thiết bị xử lý hóa chất.